Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Thực phẩm & nông nghiệp

Food & Agriculture – Bài 2: Eating habits and restaurants

Thói quen ăn uống & nhà hàng · 12 từ vựng — Bài này gồm các từ về việc ăn ngoài, đồ ăn mang đi, ẩm thực và khẩu vị. Dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen ăn uống, món ăn đường phố hay nhà hàng bạn thích.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

12 từ vựng bài 2

  1. 1.eat outcụm động từ/iːt ˈaʊt/B1

    ăn ở ngoài (nhà hàng, quán)

    to have a meal in a restaurant or café rather than at home

    Young people in big cities eat out far more often than their parents did.Người trẻ ở các thành phố lớn ăn ngoài thường xuyên hơn nhiều so với thế hệ cha mẹ.

  2. 2.takeawaydanh từ/ˈteɪkəweɪ/B1

    đồ ăn mang đi; quán bán đồ ăn mang đi

    a cooked meal bought from a shop or restaurant to eat somewhere else, usually at home

    On busy weekdays, many families simply order a takeaway instead of cooking.Vào những ngày thường bận rộn, nhiều gia đình chỉ gọi đồ ăn mang về thay vì nấu.

  3. 3.fast fooddanh từ/ˌfɑːst ˈfuːd/A2

    đồ ăn nhanh

    hot food such as burgers and chips that is prepared and served very quickly

    Fast food is popular with students because it is cheap and convenient.Đồ ăn nhanh được sinh viên ưa chuộng vì rẻ và tiện.

  4. 4.street fooddanh từ/ˈstriːt fuːd/B1

    đồ ăn đường phố

    food cooked and sold by vendors at stalls or carts in the street

    Hanoi is famous for its street food, from bánh mì to bún chả.Hà Nội nổi tiếng với đồ ăn đường phố, từ bánh mì đến bún chả.

  5. 5.cuisinedanh từ/kwɪˈziːn/B2

    ẩm thực (của một vùng, một nước)

    a style of cooking that is typical of a particular country or region

    Vietnamese cuisine is known for its balance of fresh herbs and sour, salty and sweet flavours.Ẩm thực Việt Nam được biết đến với sự cân bằng giữa rau thơm tươi và các vị chua, mặn, ngọt.

  6. 6.buffetdanh từ/ˈbʊfeɪ/B1

    bữa tiệc tự chọn, buffet

    a meal where dishes are laid out on a table and guests serve themselves

    The hotel offers a breakfast buffet with both local and Western dishes.Khách sạn có bữa sáng buffet với cả món địa phương lẫn món Âu.

  7. 7.dessertdanh từ/dɪˈzɜːt/A2

    món tráng miệng

    sweet food eaten at the end of a meal

    In Vietnam, fresh fruit is often served as dessert after dinner.Ở Việt Nam, trái cây tươi thường được dọn làm món tráng miệng sau bữa tối.

  8. 8.snackdanh từ/snæk/A2

    bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt

    a small amount of food eaten between main meals

    Many office workers have a quick snack in the afternoon to keep their energy up.Nhiều nhân viên văn phòng ăn nhẹ vào buổi chiều để giữ sức.

  9. 9.tastytính từ/ˈteɪsti/A2

    ngon

    having a pleasant flavour

    The noodles at that little stall are cheap but really tasty.Mì ở quầy nhỏ đó rẻ mà rất ngon.

  10. 10.blandtính từ/blænd/B2

    nhạt, nhạt nhẽo (vị)

    having very little flavour

    Without fish sauce, this soup would taste rather bland.Không có nước mắm, món canh này sẽ khá nhạt.

  11. 11.fussy eaterdanh từ/ˌfʌsi ˈiːtə/B2

    người kén ăn

    someone who refuses to eat many kinds of food and is hard to please at meals

    As a child, I was a fussy eater and refused to touch any green vegetables.Hồi nhỏ tôi rất kén ăn và không chịu đụng đến bất kỳ loại rau xanh nào.

  12. 12.vegantính từ/ˈviːɡən/B2

    thuần chay (không dùng mọi sản phẩm từ động vật)

    not eating or using any products that come from animals, including milk and eggs

    More restaurants now offer vegan dishes for customers who avoid all animal products.Ngày càng nhiều nhà hàng có món thuần chay cho thực khách không dùng mọi sản phẩm từ động vật.