The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 10 · Chính phủ & chính sách

Từ vựng IELTS chủ đề Government & Policy

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từGovernment basicsChính phủ cơ bảnHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từElections & votingBầu cử & bỏ phiếuKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từPublic servicesDịch vụ côngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từTaxes & public spendingThuế & chi tiêu côngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từLaws & regulationLuật & quy địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từGovernment vs individual responsibilityTrách nhiệm nhà nước & cá nhânKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từInternational relations & cooperationQuan hệ & hợp tác quốc tếKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từPolicy making & political debateHoạch định chính sách & đời sống chính trịKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từWelfare & social policyPhúc lợi & chính sách xã hộiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for essays on governmentNgôn ngữ học thuật cho bài luận về chính phủKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Government & Policy

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.governmentdanh từ/ˈɡʌvənmənt/A2

    chính phủ

    the group of people who officially run a country or area and make its main decisions

    The government has promised to build more hospitals over the next five years.Chính phủ đã hứa sẽ xây thêm bệnh viện trong năm năm tới.

  2. 2.statedanh từ/steɪt/B1

    nhà nước

    a country's government and the official bodies that act for it

    In my country, most universities are paid for by the state.Ở nước tôi, phần lớn các trường đại học do nhà nước chi trả.

  3. 3.politicsdanh từ/ˈpɒlətɪks/B1

    chính trị

    activities connected with gaining and using power to run a country or area

    Many young people say they are not very interested in politics.Nhiều người trẻ nói rằng họ không mấy quan tâm đến chính trị.

  4. 4.politicaltính từ/pəˈlɪtɪkl/B1

    (thuộc) chính trị

    connected with government, public affairs or the way power is shared in a society

    My grandparents and I have very different political views.Ông bà và tôi có quan điểm chính trị rất khác nhau.

  5. 5.politiciandanh từ/ˌpɒləˈtɪʃn/B1

    chính trị gia

    a person whose job is in politics, especially one elected to a parliament or council

    Politicians should listen more carefully to the concerns of ordinary people.Các chính trị gia nên lắng nghe kỹ hơn những mối lo của người dân bình thường.

  6. 6.ministerdanh từ/ˈmɪnɪstə/B1

    bộ trưởng

    a senior member of a government who is in charge of one area, such as health or education

    The education minister visited several rural schools last month.Bộ trưởng giáo dục đã đến thăm một số trường ở nông thôn vào tháng trước.

  7. 7.parliamentdanh từ/ˈpɑːləmənt/B1

    quốc hội, nghị viện

    the group of elected people who discuss and make the laws of a country

    The new law was approved by parliament after a long debate.Đạo luật mới đã được quốc hội thông qua sau một cuộc tranh luận dài.

  8. 8.citizendanh từ/ˈsɪtɪzn/B1

    công dân

    a person who legally belongs to a country and has rights and duties there

    Every citizen should have equal access to basic public services.Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.

  9. 9.officialdanh từ/əˈfɪʃl/B1

    quan chức, viên chức

    a person who holds a position of authority in a government or organisation

    Government officials met local residents to discuss the plan.Các quan chức chính phủ đã gặp người dân địa phương để bàn về kế hoạch.

  10. 10.policydanh từ/ˈpɒləsi/B1

    chính sách

    a plan or set of ideas that a government or organisation agrees to follow

    The government introduced a new policy to help young people find jobs.Chính phủ đưa ra một chính sách mới để giúp người trẻ tìm việc làm.

  11. 11.electiondanh từ/ɪˈlekʃn/B1

    cuộc bầu cử

    an event in which people choose a person or group for an official position by voting

    In many countries, an election is held every four or five years.Ở nhiều nước, bầu cử được tổ chức bốn hoặc năm năm một lần.

  12. 12.voteđộng từ/vəʊt/B1

    bỏ phiếu

    to show your choice officially, for example in an election or at a meeting

    I voted for the first time when I was eighteen.Tôi đi bỏ phiếu lần đầu khi mười tám tuổi.

  13. 13.voterdanh từ/ˈvəʊtə/B1

    cử tri

    a person who votes or has the right to vote in an election

    Young voters often care most about jobs and housing.Cử tri trẻ thường quan tâm nhất đến việc làm và nhà ở.

  14. 14.electđộng từ/ɪˈlekt/B1

    bầu (ai vào một chức vụ)

    to choose someone for an official position by voting

    The town elected a new mayor last year.Năm ngoái thị trấn đã bầu một thị trưởng mới.

  15. 15.campaigndanh từ/kæmˈpeɪn/B1

    chiến dịch (tranh cử, vận động)

    a planned series of activities to win an election or to achieve a social or political aim

    During the election campaign, the candidates travelled all over the country.Trong chiến dịch tranh cử, các ứng viên đã đi khắp cả nước.

  16. 16.registerđộng từ/ˈredʒɪstə/B1

    đăng ký (với cơ quan nhà nước)

    to put your name on an official list, for example so that you are allowed to vote

    You have to register before you can take part in an election.Bạn phải đăng ký thì mới được tham gia bầu cử.

  17. 17.polling stationdanh từ/ˈpəʊlɪŋ steɪʃn/B1

    điểm bỏ phiếu

    a building, often a school or hall, where people go to vote in an election

    Long queues formed outside the polling station early in the morning.Những hàng dài xếp trước điểm bỏ phiếu từ sáng sớm.

  18. 18.political partydanh từ/pəˌlɪtɪkl ˈpɑːti/B1

    đảng chính trị

    an organised group of people with similar aims who try to win elections and govern

    Each political party published its plans for education before the election.Mỗi đảng chính trị đều công bố kế hoạch giáo dục của mình trước bầu cử.

  19. 19.democracydanh từ/dɪˈmɒkrəsi/B1

    nền dân chủ, chế độ dân chủ

    a system in which people choose their government by voting in free elections

    Free and fair elections are an essential part of any democracy.Bầu cử tự do và công bằng là phần thiết yếu của mọi nền dân chủ.

  20. 20.opinion polldanh từ/əˈpɪnjən pəʊl/B1

    cuộc thăm dò dư luận

    a survey in which a group of people are asked their views, often about how they will vote

    According to a recent opinion poll, most people support the new transport plan.Theo một cuộc thăm dò dư luận gần đây, đa số người dân ủng hộ kế hoạch giao thông mới.

Luyện chủ đề này

Luyện IELTS Speaking chủ đề Government & Policy

Dùng từ vừa học để trả lời đề Speaking — AI chấm và nhận xét ngay sau khi nộp.

Tất cả đề Speaking ›

Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Government & Policy?

Chính phủ và chính sách là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về dịch vụ công nơi mình sống hay việc đi bầu; Part 3 thường chuyển sang câu hỏi rộng hơn: chính phủ nên chi tiền vào đâu, có nên cấm một thói quen có hại không. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở nhiều dạng đề: nêu quan điểm (nhà nước có nên miễn phí giao thông công cộng?), thảo luận hai mặt (chính phủ hay cá nhân chịu trách nhiệm về sức khoẻ), nguyên nhân – giải pháp (người trẻ ít đi bầu). Reading và Listening cũng hay có bài về chính sách công.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về chính phủ, bầu cử và dịch vụ công — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: thuế và chi tiêu công, luật và quy định, trách nhiệm nhà nước – cá nhân, quan hệ quốc tế — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: hoạch định chính sách, phúc lợi xã hội và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Chính phủ & chính sách mất bao lâu?

Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.

Có cần biết nhiều về chính trị mới dùng được các từ này không?

Không cần. Đề IELTS hỏi về chính sách ở mức đời sống: thuế, dịch vụ công, luật cấm, trợ cấp. Bạn chỉ cần nêu quan điểm rõ ràng và lấy ví dụ chung chung. Không nên nêu tên đảng phái hay chính trị gia cụ thể trong bài thi.

Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ đúng với dạng đề: bàn về chi tiêu thì dùng public spending, subsidise, allocate funds; bàn về luật cấm thì dùng impose a ban, enforce, unintended consequences; bàn về vai trò nhà nước thì dùng intervene, nanny state, personal responsibility. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một bài — dùng ít mà đúng ngữ cảnh sẽ tốt hơn.