The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Nghề nghiệp & nơi làm việc

Jobs & the Workplace · 150 từ · 15 chặng — Từ vựng chủ đề "Nghề nghiệp & nơi làm việc" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

150 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. projectdanh từ/ˈprɑʤɛkt/A1

    dự án

    This project will last for two years.Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.

  2. companydanh từ/ˈkʌmpəni/A1

    quý công ty

    My company is expanding its operations.Công ty của tôi đang mở rộng quy mô.

  3. workdanh từ/wɜrk/A1

    công việc

    His work has received many awards.Tác phẩm của anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.

  4. workđộng từ/wɜrk/A1

    làm việc

    I have to work all day today.Tôi phải làm việc suốt ngày hôm nay.

  5. marketdanh từ/ˈmɑrkət/A1

    thị trường

    The stock market is growing.Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.

  6. doctordanh từ/ˈdɑktər/A1

    bác sĩ

    The doctor examined me this morning.Bác sĩ đã khám cho tôi sáng nay.

  7. teacherdanh từ/ˈtiːʧə/A1

    giáo viên

    The teacher teaches first-grade students.Cô giáo là người dạy học cho học sinh lớp 1.

  8. jobdanh từ/ʤɑb/A1

    công việc

    His job is very busy.Công việc của anh ấy rất bận rộn.

  9. businessdanh từ/ˈbɪznəs/A1

    nghề kinh doanh; nghề nghiệp kinh doanh

    He started a new business career in the technology sector.Anh ấy bắt đầu một nghề nghiệp kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.

  10. costdanh từ/kɒst/A1

    chi phí

    The cost of this car is very high.Giá tiền của chiếc xe này rất cao.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. driverdanh từ/ˈdraɪvə/A1

    người lái xe; tài xế

    Drivers must obey traffic laws.Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.

  2. customerdanh từ/ˈkʌstəmə/A2

    khách hàng

    Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.

  3. engineerdanh từ/ˈɛnʤəˈnɪr/A2

    kỹ sư

    He is a famous civil engineer.Anh ấy là một kỹ sư xây dựng nổi tiếng.

  4. managerdanh từ/ˈmænɪʤə/A2

    người quản lý

    We met the manager to discuss the new project.Chúng tôi đã gặp người quản lý để thảo luận về dự án mới.

  5. bossdanh từ/bɒs/A2

    sếp

    He is our boss.Ông ấy là sếp của chúng tôi.

  6. dentistdanh từ/ˈdɛntəst/A2

    bác sĩ nha khoa

    The dentist cleaned my teeth and treated a cavity.Bác sĩ nha khoa đã làm sạch răng của tôi và chữa trị sâu răng.

  7. branchdanh từ/brɑːntʃ/A2

    chi nhánh

    This bank branch offers better customer service.Chi nhánh ngân hàng này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.

  8. pilotdanh từ/ˈpaɪlət/A2

    phi công

    The pilot safely landed the plane after the long flight.Phi công đã điều khiển máy bay qua bầu trời trong suốt.

  9. soldierdanh từ/ˈsəʊldʒə/A2

    lính

    The soldier protected his comrades bravely.Người lính đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.

  10. chefdanh từ/ʃɛf/A2

    người đầu bếp

    The chef prepared a wonderful meal.Người đầu bếp này đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.

Chặng 310 từ · A2–B1
  1. hairdresserdanh từ/ˈhɛrˌdrɛsər/A2

    thợ làm tóc; người làm tóc; người cắt tóc

    This hairdresser is very skilled and creative.Người làm tóc này rất khéo tay và sáng tạo.

  2. meetingdanh từ/ˈmiːtɪŋ/B1

    cuộc họp

    The meeting lasted longer than expected due to lively debates.Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.

  3. productdanh từ/ˈprɒdʌkt/B1

    sản phẩm

    We are introducing new products at the exhibition.Chúng tôi đang giới thiệu các sản phẩm mới tại triển lãm.

  4. industrydanh từ/ˈɪndəstri/B1

    ngành công nghiệp

    The automotive industry is rapidly growing in Vietnam.Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.

  5. contractdanh từ/ˈkɒntrækt/B1

    hợp đồng (lao động)

    Read your employment contract carefully before you sign it.Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.

  6. servicedanh từ/ˈsɜːrvɪs/B1

    dịch vụ

    Fast delivery service helps customers save time.Dịch vụ giao hàng nhanh giúp khách hàng tiết kiệm thời gian.

  7. careerdanh từ/kəˈrɪə/B1

    sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài

    She started her career as a journalist before moving into marketing.Cô ấy bắt đầu sự nghiệp là nhà báo rồi mới chuyển sang marketing.

  8. budgetdanh từ/ˈbʌʤɪt/B1

    ngân sách

    The family budget limits spending this month.Ngân sách gia đình hạn chế chi tiêu trong tháng này.

  9. positiondanh từ/pəˈzɪʃn/B1

    vị trí, chức vụ (trong công ty)

    I am writing to apply for the position of sales assistant.Tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trợ lý bán hàng.

  10. productiondanh từ/prəˈdʌkʃən/B1

    sự sản xuất

    This company focuses on car production.Công ty này tập trung vào sản xuất ô tô.

Chặng 410 từ · B1
  1. staffdanh từ/stɑːf/B1

    toàn bộ nhân viên (của một nơi)

    The hotel staff were extremely friendly and helpful.Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.

  2. departmentdanh từ/dɪˈpɑːtmənt/B1

    phòng, ban (trong công ty)

    She works in the marketing department of a large clothing company.Cô ấy làm ở phòng marketing của một công ty may mặc lớn.

  3. shaređộng từ/ʃeə/B1

    chia sẻ (bài, ảnh, liên kết trên mạng)

    Please think carefully before you share a news story with your friends.Hãy suy nghĩ kỹ trước khi chia sẻ một tin tức với bạn bè.

  4. campaigndanh từ/kæmˈpeɪn/B1

    chiến dịch (tranh cử, vận động)

    During the election campaign, the candidates travelled all over the country.Trong chiến dịch tranh cử, các ứng viên đã đi khắp cả nước.

  5. farmerdanh từ/ˈfɑːmə/B1

    nông dân

    The farmer is planting rice in the field.Người nông dân cấy lúa trên cánh đồng.

  6. salesdanh từ/seɪlz/B1

    doanh số, lượng hàng bán ra

    Sales of electric bikes have risen sharply in recent years.Doanh số xe đạp điện tăng mạnh trong những năm gần đây.

  7. employeedanh từ/ɪmˈplɔɪiː/B1

    nhân viên, người làm công

    The company has more than 500 employees across the country.Công ty có hơn 500 nhân viên trên cả nước.

  8. investmentdanh từ/ɪnˈvɛstmənt/B1

    tiền đầu tư; sự đầu tư

    He bought a valuable property for long-term investment.Anh ấy đã mua một kim ốc để đầu tư lâu dài.

  9. taskdanh từ/tɑːsk/B1

    nhiệm vụ, phần việc

    My main task is to answer customer emails and phone calls.Nhiệm vụ chính của tôi là trả lời email và điện thoại của khách.

  10. agreementdanh từ/əˈgrimənt/B1

    sự thỏa thuận

    This agreement takes effect from tomorrow.Thỏa thuận này có hiệu lực từ ngày mai.

Chặng 510 từ · B1
  1. applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃn/B1

    đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

    The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.

  2. tradedanh từ/treɪd/B1

    thương mại

    Trade requires good negotiation skills.Nghề buôn bán đòi hỏi kỹ năng thương lượng tốt.

  3. deadlinedanh từ/ˈdedlaɪn/B1

    hạn chót

    In my job, I have to meet several deadlines every week.Trong công việc, mỗi tuần tôi phải kịp vài hạn chót.

  4. interviewdanh từ/ˈɪntəvjuː/B1

    buổi phỏng vấn (xin việc)

    I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.

  5. profitdanh từ/ˈprɒfɪt/B1

    lợi nhuận

    The café made a small profit in its first year, which surprised the owners.Quán cà phê có lãi nhỏ ngay năm đầu, điều khiến chủ quán bất ngờ.

  6. directordanh từ/dəˈrektə/B1

    đạo diễn

    The director spent three years making the film in remote mountain villages.Đạo diễn mất ba năm làm bộ phim ở những bản làng vùng núi xa xôi.

  7. responsibilitydanh từ/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/B1

    trách nhiệm, phần việc phụ trách

    In my new role, I have more responsibility and a bigger team.Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.

  8. branddanh từ/brænd/B1

    thương hiệu; nhãn hiệu

    Apple is a well-known brand worldwide.Apple là một thương hiệu nổi tiếng trên toàn thế giới.

  9. workerdanh từ/ˈwɜrkər/B1

    người lao động

    Workers need to have their rights protected.Người lao động cần được bảo vệ quyền lợi của mình.

  10. accountingdanh từ/əˈkaʊntɪŋ/B1

    môn kế toán

    Accounting helps businesses manage their finances effectively.Kế toán giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả.

Chặng 610 từ · B1
  1. workplacedanh từ/ˈwɜːkpleɪs/B1

    nơi làm việc

    A friendly workplace can make even a difficult job enjoyable.Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.

  2. transactiondanh từ/trænˈzækʃən/B1

    sự giao dịch

    The transaction was completed successfully yesterday.Giao dịch này đã hoàn tất thành công vào ngày hôm qua.

  3. exportdanh từ/ˈɛkspɔːt/B1

    xuất khẩu

    The government aims to boost export turnover next year.Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao kim ngạch xuất khẩu trong năm tới.

  4. exportđộng từ/ˈɛkspɔːt/B1

    xuất khẩu

    Vietnam exports a lot of rice and seafood.Việt Nam xuất cảng gạo và thủy sản lớn.

  5. lawyerdanh từ/ˈlɔɪə/B1

    luật sư

    She hired a lawyer to help her with the case.Cô ấy thuê một luật sư để giúp mình trong vụ việc.

  6. importđộng từ/ˈɪmpɔːrt/B1

    nhập cảng

    We imported goods from China yesterday.Chúng tôi đã nhập cảng hàng hóa từ Trung Quốc hôm qua.

  7. import-exportdanh từ/ˈɪmpɔːrt ˈɛkspɔːrt/B1

    xuất nhập khẩu

    Import-export policies greatly affect the national economy.Chính sách xuất nhập khẩu ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế quốc gia.

  8. consumerdanh từ/kənˈsjuːmə/B1

    người tiêu dùng

    Consumers today can compare prices online in just a few seconds.Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.

  9. partnerdanh từ/ˈpɑrtnər/B1

    quý đối tác

    Partners need to work closely together to succeed.Các đối tác cần hợp tác chặt chẽ để thành công.

  10. accountantdanh từ/əˈkaʊntənt/B1

    kế toán viên; người kế toán

    He is an accountant at a large firm.Anh ấy là một kế toán viên tại công ty lớn.

Chặng 710 từ · B1
  1. nursedanh từ/nɜrs/B1

    y tá

    The nurse helped me a lot during my recovery.Y tá đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình hồi phục.

  2. negotiationdanh từ/nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/B1

    sự đàm phán

    They need a negotiation to resolve the disputes.Họ cần một cuộc đàm phán để giải quyết các tranh chấp.

  3. police officerdanh từ/pəˈliːs ˌɒfɪsə/B1

    cảnh sát, sĩ quan cảnh sát

    A police officer came to our flat to ask about the break-in.Một cảnh sát đến căn hộ của chúng tôi để hỏi về vụ đột nhập.

  4. scientistdanh từ/ˈsaɪəntɪst/B1

    nhà khoa học

    Scientists are researching climate change.Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

  5. employmentdanh từ/ɪmˈplɔɪmənt/B1

    công ăn việc làm

    He is looking for employment that matches his skills.Anh ấy tìm kiếm việc làm phù hợp với kỹ năng của mình.

  6. dealdanh từ/dil/B1

    thương vụ

    They closed a big deal with that company.Họ đã ký một thương vụ lớn với công ty đó.

  7. salarydanh từ/ˈsæləri/B1

    lương (cố định theo tháng / năm)

    Some people accept a lower salary in exchange for more free time.Một số người chấp nhận mức lương thấp hơn để đổi lấy nhiều thời gian rảnh hơn.

  8. colleaguedanh từ/ˈkɒliːɡ/B1

    đồng nghiệp

    I often have lunch with my colleagues, so we know each other quite well.Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.

  9. shiftdanh từ/ʃɪft/B1

    ca làm việc

    Nurses often have to work long shifts, including at weekends.Y tá thường phải làm những ca dài, kể cả cuối tuần.

  10. mechanicdanh từ/məˈkænɪk/B1

    công nhân cơ khí

    He is a skilled mechanic at the factory.Anh ấy là một công nhân cơ khí giỏi trong nhà máy.

Chặng 810 từ · B1
  1. dutydanh từ/ˈduti/B1

    phận sự

    He takes his duty seriously in his work.Anh ấy nhận trách nhiệm về công việc của mình một cách nghiêm túc.

  2. reproductiondanh từ/ˌriːprəˈdʌkʃən/B1

    tái sản xuất

    Reproduction of products helps reduce waste.Tái sản xuất các sản phẩm giúp giảm thiểu lãng phí.

  3. professiondanh từ/prəˈfeʃn/B1

    nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)

    My parents wanted me to choose a stable profession such as medicine or law.Bố mẹ muốn tôi chọn một nghề ổn định như y hoặc luật.

  4. teamworkdanh từ/ˈtiːmwɜːk/B1

    tinh thần / cách làm việc nhóm

    Good teamwork is essential in a busy restaurant kitchen.Làm việc nhóm tốt là điều thiết yếu trong một gian bếp nhà hàng đông khách.

  5. retirementdanh từ/rɪˈtaɪəmənt/B1

    sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu

    More and more people are working past the usual age of retirement.Ngày càng nhiều người làm việc quá tuổi nghỉ hưu thông thường.

  6. paperworkdanh từ/ˈpeɪpəwɜːk/B1

    giấy tờ, thủ tục giấy tờ

    Applying for a passport involves a lot of paperwork.Xin hộ chiếu phải làm rất nhiều thủ tục giấy tờ.

  7. overtimedanh từ/ˈəʊvətaɪm/B1

    giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)

    Factory workers often do overtime before the holiday season.Công nhân nhà máy thường làm thêm giờ trước mùa lễ.

  8. employerdanh từ/ɪmˈplɔɪə/B1

    người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)

    Many employers now value communication skills as much as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.

  9. journalistdanh từ/ˈdʒɜːnəlɪst/B1

    nhà báo

    My cousin works as a journalist for a regional newspaper.Anh họ tôi làm nhà báo cho một tờ báo khu vực.

  10. electriciandanh từ/ɪˌlekˈtrɪʃn/B1

    thợ điện

    We called an electrician to install new sockets in the kitchen.Chúng tôi gọi thợ điện đến lắp ổ cắm mới trong bếp.

Chặng 910 từ · B1–B2
  1. pensiondanh từ/ˈpenʃn/B1

    lương hưu

    My grandparents live comfortably on their state pension.Ông bà tôi sống thoải mái nhờ lương hưu nhà nước.

  2. supervisordanh từ/ˈsuːpəvaɪzə/B1

    người giám sát, quản lý trực tiếp

    If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.

  3. occupationdanh từ/ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1

    nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)

    Teaching is still seen as a respectable occupation in Vietnam.Dạy học vẫn được xem là một nghề đáng kính ở Việt Nam.

  4. wagedanh từ/weɪdʒ/B1

    tiền công (thường tính theo giờ / tuần)

    Many young people in the service sector earn only the minimum wage.Nhiều người trẻ trong ngành dịch vụ chỉ được trả mức lương tối thiểu.

  5. CVdanh từ/ˌsiː ˈviː/B1

    sơ yếu lý lịch, CV

    Make sure your CV is no longer than two pages and has no spelling mistakes.Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.

  6. vacancydanh từ/ˈveɪkənsi/B1

    vị trí còn trống (cần tuyển người)

    The hotel has several vacancies for receptionists this summer.Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.

  7. start-updanh từ/ˈstɑːt ʌp/B2

    công ty khởi nghiệp

    My cousin works for a start-up that makes apps for farmers.Anh họ tôi làm cho một công ty khởi nghiệp chuyên làm ứng dụng cho nông dân.

  8. managementdanh từ/ˈmænɪdʒmənt/B2

    sự quản lý; ban quản lý

    Poor management is one of the main reasons why good employees leave.Quản lý kém là một trong những lý do chính khiến nhân viên giỏi ra đi.

  9. conferencedanh từ/ˈkɑnfərəns/B2

    hội nghị

    The conference will take place next week in this city.Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới tại thành phố này.

  10. clientdanh từ/ˈklaɪənt/B2

    khách hàng (của dịch vụ chuyên môn)

    Part of my job is meeting clients and explaining our services to them.Một phần công việc của tôi là gặp khách hàng và giới thiệu dịch vụ của công ty.

Chặng 1010 từ · B2
  1. marketingdanh từ/ˈmɑːkɪtɪŋ/B2

    tiếp thị, marketing

    The company spends more on marketing than on developing new products.Công ty chi cho tiếp thị nhiều hơn cho việc phát triển sản phẩm mới.

  2. revenuedanh từ/ˈrevənjuː/B2

    doanh thu

    Online sales now make up more than half of the company's revenue.Doanh số trực tuyến giờ chiếm hơn một nửa doanh thu của công ty.

  3. expertdanh từ/ˈɛkspɜːt/B2

    chuyên gia

    The medical expert gave health advice.Chuyên gia y tế đã đưa ra lời khuyên về sức khỏe.

  4. firmdanh từ/fɜːm/B2

    công ty, hãng

    She works for a small firm that designs furniture for hotels.Cô ấy làm cho một công ty nhỏ chuyên thiết kế nội thất khách sạn.

  5. supplierdanh từ/səˈplaɪə/B2

    nhà cung cấp

    The restaurant buys all its vegetables from a local supplier.Nhà hàng mua toàn bộ rau từ một nhà cung cấp địa phương.

  6. flexibilitydanh từ/ˌfleksəˈbɪləti/B2

    sự linh hoạt

    Many parents value the flexibility that remote work offers.Nhiều bậc cha mẹ coi trọng sự linh hoạt mà làm việc từ xa mang lại.

  7. workloaddanh từ/ˈwɜːkləʊd/B2

    khối lượng công việc

    Teachers often complain that their workload has increased in recent years.Giáo viên thường than rằng khối lượng công việc đã tăng lên trong những năm gần đây.

  8. promotiondanh từ/prəˈməʊʃn/B2

    sự thăng chức

    He was given a promotion after only a year in the company.Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm ở công ty.

  9. unemploymentdanh từ/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/B2

    tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp

    Youth unemployment remains a serious problem in many developing countries.Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.

  10. leasedanh từ/liːs/B2

    hợp đồng thuê

    We signed a one-year lease, so we cannot leave before next summer.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm nên không thể dọn đi trước mùa hè năm sau.

Chặng 1110 từ · B2
  1. candidatedanh từ/ˈkændɪdət/B2

    ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)

    The ideal candidate should speak English fluently and be willing to travel.Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.

  2. recruitmentdanh từ/rɪˈkruːtmənt/B2

    việc tuyển dụng

    Many firms now use social media as part of their recruitment process.Nhiều công ty nay dùng mạng xã hội trong quy trình tuyển dụng.

  3. uniondanh từ/ˈjunjən/B2

    sự liên hiệp

    They formed a union to protect workers' rights.Họ đã thành lập một liên hiệp để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

  4. plumberdanh từ/ˈplʌmər/B2

    thợ sửa ống nước

    The plumber replaced the old pipe with a new one.Thợ sửa ống nước đã thay thế ống cũ bằng ống mới.

  5. referencedanh từ/ˈrefrəns/B2

    thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)

    My former manager agreed to give me a reference for the new job.Quản lý cũ đồng ý viết thư giới thiệu cho tôi ứng tuyển chỗ mới.

  6. designerdanh từ/dɪˈzaɪnər/B2

    nhà thiết kế

    He works as a graphic designer.Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.

  7. firefighterdanh từ/ˈfaɪrˌfaɪtər/B2

    lính cứu hỏa

    Firefighters often work in dangerous conditions.Các lính cứu hỏa thường làm việc trong điều kiện nguy hiểm.

  8. portfoliodanh từ/pɔːrtˈfəʊliəʊ/B2

    danh mục đầu tư

    He has built a diversified investment portfolio to minimize risk.Anh ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro.

  9. prospectsdanh từ/ˈprɒspekts/B2

    triển vọng, cơ hội (thăng tiến, việc làm) trong tương lai

    Learning a second language can greatly improve your career prospects.Học thêm một ngoại ngữ có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn.

  10. summitdanh từ/ˈsʌmɪt/B2

    hội nghị thượng đỉnh

    World leaders gathered at the summit to discuss global health.Các nhà lãnh đạo thế giới tập trung tại hội nghị thượng đỉnh để bàn về y tế toàn cầu.

Chặng 1210 từ · B2
  1. strikedanh từ/straɪk/B2

    cuộc đình công

    Train drivers went on strike over plans to cut their pensions.Lái tàu đình công phản đối kế hoạch cắt giảm lương hưu.

  2. manufacturerdanh từ/ˌmænjuˈfæktʃərə/B2

    nhà sản xuất, hãng sản xuất

    Each phone manufacturer claims its camera is the best on the market.Hãng điện thoại nào cũng nói camera của mình tốt nhất thị trường.

  3. enterprisedanh từ/ˈɛntərˌpraɪz/B2

    doanh nghiệp

    Small enterprises often face difficulties in accessing capital.Doanh nghiệp nhỏ thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn.

  4. waiterdanh từ/ˈweɪtər/B2

    phục vụ nhà hàng

    Can you call the waiter if you need more water?Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước không?

  5. competitivenessdanh từ/kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/B2

    khả năng cạnh tranh; năng lực cạnh tranh

    The company's competitiveness improved after technological innovation.Khả năng cạnh tranh của công ty đã được cải thiện sau khi đổi mới công nghệ.

  6. collaborationdanh từ/kəˌlæbəˈreɪʃn/B2

    sự hợp tác, cộng tác

    Critics argue that remote work makes collaboration between teams more difficult.Những người phản đối cho rằng làm việc từ xa khiến các nhóm khó cộng tác hơn.

  7. investordanh từ/ɪnˈvestə/B2

    nhà đầu tư

    Investors tend to move their money into safer assets during a crisis.Các nhà đầu tư thường chuyển tiền sang tài sản an toàn hơn trong khủng hoảng.

  8. operatordanh từ/ˈɒpəreɪtə/B2

    nhân viên vận hành; nhân viên điều hành

    The operator at the factory must have good skills.Nhân viên điều hành máy móc trong nhà máy cần phải có kỹ năng tốt.

  9. competitordanh từ/kəmˈpetɪtə/B2

    đối thủ cạnh tranh

    Local shops find it hard to compete when a big competitor opens nearby with lower prices.Cửa hàng địa phương khó cạnh tranh khi một đối thủ lớn mở cửa gần đó với giá thấp hơn.

  10. resumedanh từ/rɪˈzuːm/B2

    sơ yếu lý lịch

    A resume should be clear and concise.Sơ yếu lý lịch cần rõ ràng và súc tích.

Chặng 1310 từ · B2
  1. commercedanh từ/ˈkɑmərs/B2

    thương mại

    International commerce plays a vital role in the global economy.Thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.

  2. e-commercedanh từ/ˈiː kɒmɜːs/B2

    thương mại điện tử

    The growth of e-commerce has changed the way people shop for everything from books to groceries.Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua mọi thứ, từ sách đến thực phẩm.

  3. specialistdanh từ/ˈspeʃəlɪst/B2

    bác sĩ chuyên khoa

    My GP sent me to a specialist because the pain did not go away.Bác sĩ đa khoa chuyển tôi sang bác sĩ chuyên khoa vì cơn đau không hết.

  4. headquartersdanh từ/ˈhɛdˌkwɔrtərz/B2

    trụ sở chính

    Employees work at the company's headquarters.Các nhân viên làm việc tại trụ sở chính của công ty.

  5. earningsdanh từ/ˈɜːnɪŋz/B2

    thu nhập (tổng số tiền kiếm được)

    Graduates' average earnings are higher than those of people without a degree.Thu nhập trung bình của người có bằng đại học cao hơn người không có bằng.

  6. salespersondanh từ/ˈseɪlzˌpɜrsən/B2

    nhân viên sale

    This salesperson helped me choose the right phone.Người nhân viên sale này đã giúp tôi chọn mua chiếc điện thoại phù hợp.

  7. expertisedanh từ/ˌekspɜːˈtiːz/B2

    chuyên môn sâu

    The company hired her for her expertise in digital marketing.Công ty tuyển cô ấy vì chuyên môn về marketing số.

  8. corporationdanh từ/ˌkɔrpəˈreɪʃən/B2

    tập đoàn

    The corporation has expanded its business into many new markets.Tập đoàn này đã mở rộng quy mô kinh doanh ra nhiều thị trường mới.

  9. rivaldanh từ/ˈraɪvəl/B2

    đối thủ

    In the match, he defeated his rival to win.Trong trận đấu, anh ấy đã vượt qua đối thủ của mình để giành chiến thắng.

  10. hospitalitydanh từ/ˌhɒspɪˈtæləti/B2

    ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách

    She has worked in hospitality for ten years, mostly in large hotels.Cô ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm, chủ yếu ở các khách sạn lớn.

Chặng 1410 từ · B2
  1. businessmandanh từ/ˈbɪznəˌsmæn/B2

    doanh nhân

    He is a successful businessman in the technology sector.Ông ấy là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.

  2. executivedanh từ/ɪɡˈzekjətɪv/B2

    giám đốc, cán bộ quản lý cấp cao (trong công ty)

    Top executives at large firms can earn hundreds of times more than ordinary workers.Lãnh đạo cấp cao ở các công ty lớn có thể kiếm gấp hàng trăm lần người lao động bình thường.

  3. mentordanh từ/ˈmentɔː/B2

    người hướng dẫn, người dìu dắt (trong nghề)

    My first manager was a great mentor who taught me how to deal with clients.Quản lý đầu tiên là người dìu dắt tuyệt vời, dạy tôi cách làm việc với khách hàng.

  4. secretarydanh từ/ˈsɛkrəˌtɛri/B2

    thư ký

    She is the secretary of the company director.Cô ấy là thư ký của giám đốc công ty.

  5. interndanh từ/ˈɪntɜrn/B2

    người thực tập

    The intern is gaining valuable experience at the company.Sinh viên làm thực tập tại công ty để tích lũy kinh nghiệm.

  6. resignationdanh từ/ˌrezɪɡˈneɪʃn/B2

    sự từ chức; đơn xin nghỉ việc

    She handed in her resignation after being offered a better job abroad.Cô ấy nộp đơn nghỉ việc sau khi nhận được lời mời tốt hơn ở nước ngoài.

  7. entrepreneurdanh từ/ˌɒntrəprəˈnɜː/B2

    doanh nhân khởi nghiệp, người lập doanh nghiệp

    A growing number of young entrepreneurs are setting up online businesses.Ngày càng nhiều doanh nhân trẻ lập doanh nghiệp trực tuyến.

  8. incentivedanh từ/ɪnˈsentɪv/B2

    sự khích lệ, ưu đãi (để làm việc tốt hơn)

    Some firms offer financial incentives to staff who reach their targets.Một số công ty có ưu đãi tài chính cho nhân viên đạt chỉ tiêu.

  9. applicantdanh từ/ˈæplɪkənt/B2

    người nộp đơn, ứng viên

    Applicants with some work experience are more likely to be invited for an interview.Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.

  10. workforcedanh từ/ˈwɜːkfɔːs/B2

    lực lượng lao động; toàn bộ nhân sự

    Women now make up almost half of the country's workforce.Phụ nữ hiện chiếm gần một nửa lực lượng lao động cả nước.

Chặng 1510 từ · B2–C1
  1. networkingdanh từ/ˈnetwɜːkɪŋ/B2

    việc xây dựng quan hệ nghề nghiệp, mở rộng mối quen biết trong nghề

    Networking at industry events helped her find her first job in advertising.Mở rộng quan hệ ở các sự kiện trong ngành đã giúp cô ấy tìm được việc đầu tiên trong ngành quảng cáo.

  2. commissiondanh từ/kəˈmɪʃn/B2

    tiền hoa hồng

    Estate agents usually earn commission on every house they sell.Môi giới nhà đất thường được hưởng hoa hồng trên mỗi căn nhà bán được.

  3. redundancydanh từ/rɪˈdʌndənsi/B2

    sự cắt giảm biên chế, bị cho thôi việc (vì không còn cần vị trí)

    Hundreds of workers are facing redundancy after the bank closed its local branches.Hàng trăm nhân viên đứng trước nguy cơ bị cắt giảm sau khi ngân hàng đóng các chi nhánh địa phương.

  4. workaholicdanh từ/ˌwɜːkəˈhɒlɪk/B2

    người nghiện việc

    My boss is a workaholic who often replies to emails at midnight.Sếp tôi là người nghiện việc, hay trả lời email lúc nửa đêm.

  5. programmerdanh từ/ˈprəʊɡræmə/C1

    lập trình viên

    He is a skilled programmer at the software company.Anh ấy là một lập trình viên giỏi trong công ty phần mềm.

  6. shareholderdanh từ/ˈʃeəhəʊldə/C1

    cổ đông

    The major shareholder approved the company's expansion plan.Cổ đông lớn đã bỏ phiếu ủng hộ kế hoạch mở rộng công ty.

  7. receptionistdanh từ/rɪˈsɛpʃənɪst/C1

    nhân viên lễ tân

    She is the receptionist at that hotel.Cô ấy là nhân viên lễ tân của khách sạn đó.

  8. internshipdanh từ/ˈɪntərnˌʃɪp/C1

    thực tập

    Internship helps students understand real-world work better.Thực tập giúp sinh viên hiểu rõ hơn về công việc thực tế.

  9. merchantdanh từ/ˈmɜrʧənt/C1

    lái buôn

    He is a well-known merchant in the area.Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng trong khu vực.

  10. waitressdanh từ/ˈweɪtrəs/C1

    nữ hầu bàn

    She works as a waitress at the restaurant.Cô ấy là một nữ hầu bàn trong nhà hàng.