The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 18 · Nhà ở & cộng đồng

Từ vựng IELTS chủ đề Housing & Communities

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từTypes of homesCác kiểu nhà ởHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từRooms & features of a homePhòng ốc & đặc điểm ngôi nhàKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từRenting & buying a homeThuê nhà & mua nhàKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từNeighbours & neighbourhood lifeHàng xóm & đời sống khu phốKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từHometown & sense of belongingQuê hương & cảm giác gắn bóKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từHousing problemsVấn đề nhà ởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từCommunity spirit & volunteeringTinh thần cộng đồng & tình nguyệnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từHousing policy & social housingChính sách nhà ở & nhà ở xã hộiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từRural vs urban communitiesCộng đồng nông thôn và thành thịKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for housing and community essaysNgôn ngữ học thuật cho bài luận về nhà ở & cộng đồngKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Housing & Communities

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.detached housedanh từ/dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1

    nhà riêng biệt (không chung tường với nhà nào)

    a house that stands alone and does not share any walls with another building

    My grandparents live in a detached house with a large garden at the back.Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có khu vườn rộng phía sau.

  2. 2.semi-detached housedanh từ/ˌsemi dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1

    nhà song lập (hai căn chung một bức tường)

    one of a pair of houses that are joined together by one shared wall

    We grew up in a small semi-detached house on the edge of town.Chúng tôi lớn lên trong một căn nhà song lập nhỏ ở rìa thị trấn.

  3. 3.terraced housedanh từ/ˌterəst ˈhaʊs/B1

    nhà liền kề (một dãy nhà nối liền nhau)

    a house that is part of a continuous row of houses joined to each other

    Most people in my street live in narrow terraced houses built about fifty years ago.Phần lớn người dân phố tôi sống trong những căn nhà liền kề hẹp xây khoảng năm mươi năm trước.

  4. 4.bungalowdanh từ/ˈbʌŋɡələʊ/B1

    nhà một tầng

    a house built on one level, with no upstairs rooms

    Many older people prefer a bungalow because they do not have to climb stairs.Nhiều người lớn tuổi thích nhà một tầng vì không phải leo cầu thang.

  5. 5.cottagedanh từ/ˈkɒtɪdʒ/B1

    nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

    a small, often old house in the countryside or a village

    They sold their city flat and bought a stone cottage in a quiet village.Họ bán căn hộ trong thành phố và mua một ngôi nhà nhỏ bằng đá ở một ngôi làng yên tĩnh.

  6. 6.farmhousedanh từ/ˈfɑːmhaʊs/B1

    nhà ở trang trại

    the main house on a farm, where the farmer and family live

    My uncle still lives in the old farmhouse where my father was born.Chú tôi vẫn sống trong ngôi nhà trang trại cũ nơi bố tôi sinh ra.

  7. 7.mansiondanh từ/ˈmænʃn/B1

    dinh thự, biệt thự lớn

    a very large and impressive house, usually owned by a wealthy person

    Few people can afford a mansion, but many dream of living in one.Ít ai mua nổi một dinh thự, nhưng nhiều người mơ được sống trong đó.

  8. 8.block of flatsdanh từ/ˌblɒk əv ˈflæts/B1

    khu chung cư, toà nhà căn hộ

    a large building divided into many separate homes on different floors

    I live on the sixth floor of a block of flats near the city centre.Tôi sống ở tầng sáu của một toà chung cư gần trung tâm thành phố.

  9. 9.studio flatdanh từ/ˈstjuːdiəʊ flæt/B1

    căn hộ studio (một phòng chính kiêm phòng ngủ)

    a small flat with one main room for living and sleeping, plus a kitchen area and bathroom

    When I first started work, I rented a tiny studio flat close to the office.Khi mới đi làm, tôi thuê một căn hộ studio nhỏ xíu gần văn phòng.

  10. 10.tower blockdanh từ/ˈtaʊə blɒk/B2

    toà nhà cao tầng (thường là chung cư)

    a very tall building containing many flats or offices

    Many families in big cities now live in tower blocks rather than houses.Nhiều gia đình ở các thành phố lớn nay sống trong toà nhà cao tầng thay vì nhà đất.

  11. 11.spacioustính từ/ˈspeɪʃəs/B1

    rộng rãi

    having a lot of room inside, so you can move around comfortably

    Our new flat is much more spacious than the old one, so the children each have their own room.Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.

  12. 12.cosytính từ/ˈkəʊzi/B1

    ấm cúng

    warm, comfortable and pleasant, making you feel relaxed

    My bedroom is quite small, but it feels cosy, especially in winter.Phòng ngủ của tôi khá nhỏ nhưng ấm cúng, nhất là vào mùa đông.

  13. 13.crampedtính từ/kræmpt/B2

    chật chội, tù túng

    not having enough space for the people or things inside

    Five of us shared a cramped two-room flat when I was a student.Hồi sinh viên, năm đứa chúng tôi ở chung một căn hộ hai phòng chật chội.

  14. 14.furnituredanh từ/ˈfɜːnɪtʃə/A2

    đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)

    the movable objects such as chairs, beds and tables that you put in a home

    We bought most of our furniture second-hand to save money.Chúng tôi mua phần lớn đồ nội thất là đồ cũ để tiết kiệm tiền.

  15. 15.furnishedtính từ/ˈfɜːnɪʃt/B1

    có sẵn đồ nội thất

    already containing furniture, so you can move in without buying any

    Most students look for a furnished room so they do not need to buy a bed or a desk.Phần lớn sinh viên tìm phòng có sẵn nội thất để không phải mua giường hay bàn học.

  16. 16.spare roomdanh từ/ˌspeə ˈruːm/B1

    phòng trống (thường để khách ngủ)

    a bedroom that nobody normally uses, often kept for guests

    When relatives visit, they sleep in our spare room.Khi họ hàng đến chơi, họ ngủ ở phòng trống nhà tôi.

  17. 17.atticdanh từ/ˈætɪk/B1

    gác mái

    the space or room directly under the roof of a house

    We keep old toys and holiday decorations in the attic.Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.

  18. 18.basementdanh từ/ˈbeɪsmənt/B1

    tầng hầm

    a floor of a building that is partly or completely below ground level

    The building has a basement where residents can park their motorbikes.Toà nhà có tầng hầm để cư dân gửi xe máy.

  19. 19.balconydanh từ/ˈbælkəni/B1

    ban công

    a small platform with a wall or rail, built on the outside of an upper floor

    I like to sit on the balcony in the evening and watch the street below.Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.

  20. 20.decorateđộng từ/ˈdekəreɪt/B1

    trang trí, sơn sửa (nhà cửa)

    to make a room or house look nicer, for example by painting walls or adding pictures

    We decorated the living room ourselves to keep costs down.Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.

Luyện chủ đề này

Luyện IELTS Writing chủ đề Housing & Communities

Dùng từ vừa học để trả lời đề Writing — AI chấm và nhận xét ngay sau khi nộp.

Tất cả đề Writing ›

Vì sao cần từ vựng chủ đề Housing & Communities?

Nhà ở và cộng đồng là chủ đề rất gần gũi trong IELTS. Ở Speaking Part 1, giám khảo hay hỏi bạn sống ở nhà hay căn hộ, thích phòng nào nhất, có quen hàng xóm không, quê bạn ở đâu. Part 2 có thể yêu cầu tả ngôi nhà mơ ước, một nơi bạn từng sống hay một lần giúp đỡ cộng đồng; Part 3 chuyển sang so sánh sống ở nông thôn và thành thị, quan hệ láng giềng xưa và nay. Trong Writing Task 2, bạn sẽ gặp các đề như giá nhà quá cao với người trẻ, chính phủ có nên xây nhà ở xã hội, nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng vô gia cư.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: kiểu nhà, phòng ốc, thuê và mua nhà — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: hàng xóm, quê hương, các vấn đề nhà ở, tinh thần cộng đồng — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: chính sách nhà ở, cộng đồng nông thôn và thành thị, ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về nơi bạn đang sống, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Nhà ở & cộng đồng mất bao lâu?

Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.

Có cần học hết collocation của mỗi từ không?

Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và đặt câu về chính ngôi nhà, khu phố hay quê của bạn. Nhớ từ đi kèm, như get on the property ladder hay a strong sense of community, giúp bạn nói tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.

Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ đúng với dạng đề, đừng nhồi từ khó. Đề về giá nhà thì dùng affordable housing, housing shortage, first-time buyers; đề về vai trò nhà nước thì dùng social housing, rent control, housing supply; đề về cộng đồng thì dùng social cohesion, community spirit, social isolation. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.