The Real IELTS Mock Test
Chủ đề thường gặp

Từ vựng chủ đề Thiên nhiên & cây cối

Nature & Plants · 59 từ · 6 chặng — Từ vựng chủ đề "Thiên nhiên & cây cối" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

Số thẻ mỗi lượt
Mặt trước thẻ
Cấp độ

Lộ trình chặng

59 từ vựng theo chặng

Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.

Chặng 110 từ · A1
  1. waterđộng từ/ˈwɔːtə/A1

    tưới

    We need to water the garden every day.Chúng tôi cần tưới nước cho vườn mỗi ngày.

  2. protectđộng từ/prəˈtɛkt/A1

    bảo vệ

    We need to protect each other to overcome challenges.Chúng tôi cần đùm bọc nhau để vượt qua thử thách.

  3. gardendanh từ/ˈɡɑː.dən/A1

    khu vườn; sân vườn

    I enjoy working in my garden on weekends.Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.

  4. forestdanh từ/ˈfɒrɪst/A1

    khu rừng

    This forest is home to many wild animals.Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

  5. treedanh từ/tri/A1

    cây cối

    There are many healthy trees in the park.Trong công viên có rất nhiều cây cối xanh tốt.

  6. fielddanh từ/fiːld/A1

    lĩnh vực; ngành

    The education field is rapidly developing.Lĩnh vực giáo dục đang phát triển nhanh chóng.

  7. growđộng từ/ɡroʊ/A1

    lớn lên; trồng

    Children grow up so fast.Trẻ em lớn rất nhanh.

  8. skydanh từ/skaɪ/A1

    bầu trời

    The sky is clear and full of clouds.Trời hôm nay trong xanh và nhiều mây.

  9. beachdanh từ/bi:ʧ/A1

    bãi biển

    We took a walk along the beach in the morning.Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.

  10. riverdanh từ/ˈrɪvər/A1

    sông

    We went boating on the river in the morning.Chúng tôi đã đi thuyền trên sông vào buổi sáng.

Chặng 210 từ · A1–A2
  1. plantdanh từ/plɑːnt/A1

    thực vật

    Trees are common types of plants in nature.Cây cối là những loại thực vật phổ biến trong tự nhiên.

  2. plantđộng từ/plɑːnt/A1

    trồng

    I like to plant vegetables in my garden.Tôi thích trồng rau trong vườn nhà.

  3. mountaindanh từ/ˈmaʊntən/A1

    núi

    We climbed to the top of the mountain to enjoy the view.Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.

  4. sundanh từ/sʌn/A1

    mặt trời

    The sun rises early in the morning.Mặt trời mọc vào sáng sớm.

  5. fruitdanh từ/frut/A1

    hoa quả

    I like to eat fruit in the morning.Tôi thích ăn hoa quả vào buổi sáng.

  6. lakedanh từ/leɪk/A1

    hồ nước

    We took a walk around the lake in the evening.Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ nước vào buổi chiều.

  7. seadanh từ/siː/A1

    biển khơi

    The open sea is very beautiful and vast.Biển khơi rất đẹp và rộng lớn.

  8. flowerdanh từ/ˈflaʊər/A1

    cây hoa

    I love to look at the flowers in the garden.Tôi thích ngắm những cây hoa trong vườn.

  9. stardanh từ/stɑː/A1

    ngôi sao

    I love watching the stars in the night sky.Tôi thích ngắm những ngôi sao trên bầu trời đêm.

  10. wooddanh từ/wʊd/A2

    gỗ

    This wood is very sturdy.Cây gỗ này rất chắc chắn.

Chặng 310 từ · A2
  1. pickđộng từ/pɪk/A2

    hái

    She is picking beautiful flowers.Cô ấy đang hái những bông hoa đẹp.

  2. branchdanh từ/brɑːntʃ/A2

    chi nhánh

    This bank branch offers better customer service.Chi nhánh ngân hàng này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.

  3. grassdanh từ/græs/A2

    cỏ rả

    The cow is eating grass in the field.Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.

  4. sanddanh từ/sænd/A2

    cát

    Children are playing on the sand.Trẻ em chơi đùa trên bãi cát.

  5. hilldanh từ/hɪl/A2

    ngọn đồi

    We walked across the lush green hills.Chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi xanh mướt.

  6. leafdanh từ/liːf/A2

    chiếc lá

    This leaf is green and beautiful.Chiếc lá này có màu xanh tươi và đẹp mắt.

  7. rockdanh từ/rɒk/A2

    cục đá

    This rock is very heavy.Cục đá này rất nặng.

  8. islanddanh từ/ˈaɪlənd/A2

    hòn đảo

    We traveled to a small island in the Central region.Chúng tôi đã đi du lịch đến một hòn đảo nhỏ ở miền Trung.

  9. desertdanh từ/dɪˈzɜːrt/A2

    bãi sa mạc

    We crossed a vast desert during our trip.Chúng tôi đã đi qua một bãi sa mạc rộng lớn trong chuyến du lịch.

  10. desertđộng từ/dɪˈzɜːrt/A2

    đào ngũ; bỏ ngũ

    He deserted the army to avoid the war.Anh ấy đã đào ngũ khỏi quân đội để tránh chiến tranh.

Chặng 410 từ · A2–B1
  1. vegetabledanh từ/ˈvedʒtəbl/A2

    rau

    Green vegetables are very good for health.Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.

  2. valleydanh từ/ˈvæli/A2

    thung lũng

    We hiked through the lush green valley.Chúng tôi đã đi bộ qua thung lũng xanh tươi.

  3. naturaltính từ/ˈnætʃərəl/B1

    tự nhiên

    This landscape is truly natural and beautiful.Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.

  4. environmentdanh từ/ɪnˈvaɪrənmənt/B1

    môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)

    Many young people today care deeply about the environment and try to live greener lives.Nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến môi trường và cố gắng sống xanh hơn.

  5. soildanh từ/sɔɪl/B1

    đất

    Farmers cultivate rice on fertile soil.Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.

  6. pollutiondanh từ/pəˈluːʃn/B1

    sự ô nhiễm

    Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.

  7. scenerydanh từ/ˈsiːnəri/B1

    phong cảnh, cảnh vật

    The scenery along the mountain road was absolutely stunning.Phong cảnh dọc con đường núi đẹp đến ngỡ ngàng.

  8. naturedanh từ/ˈneɪtʃə/B1

    thiên nhiên, tự nhiên

    I try to spend time in nature at weekends because it helps me relax.Tôi cố dành thời gian hoà mình vào thiên nhiên vào cuối tuần vì nó giúp tôi thư giãn.

  9. bloomđộng từ/bluːm/B1

    nở hoa; nảy nở

    Cherry blossoms bloom in spring.Hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân.

  10. landscapedanh từ/ˈlændskeɪp/B1

    phong cảnh, cảnh quan

    The landscape around Ha Giang, with its limestone mountains, attracts many photographers.Phong cảnh quanh Hà Giang với những dãy núi đá vôi thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.

Chặng 510 từ · B1–B2
  1. rosedanh từ/roʊz/B1

    hoa hồng

    Roses have a pleasant fragrance.Hoa hồng có mùi thơm dễ chịu.

  2. countrysidedanh từ/ˈkʌntrisaɪd/B1

    vùng nông thôn, miền quê

    I grew up in the countryside, so I am used to clean air and quiet nights.Tôi lớn lên ở miền quê nên quen với không khí trong lành và những đêm yên tĩnh.

  3. sunsetdanh từ/ˈsʌnˌsɛt/B1

    mặt trời lặn

    We watched the sunset on the beach.Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn trên bãi biển.

  4. stonedanh từ/stoʊn/B1

    viên đá

    This stone is very heavy.Viên đá này rất nặng.

  5. moondanh từ/muːn/B1

    mặt trăng

    The moon illuminates the dark sky.Mặt trăng chiếu sáng bầu trời tối.

  6. sunrisedanh từ/ˈsʌnˌraɪz/B1

    mặt trời mọc

    The sunrise creates a colorful sky.Mặt trời mọc tạo nên bầu trời rực rỡ màu sắc.

  7. cavedanh từ/keɪv/B1

    hang động

    We explored an ancient cave in the forest.Chúng tôi đã khám phá một hang động cổ xưa trong rừng.

  8. greentính từ/ɡriːn/B2

    xanh, thân thiện với môi trường

    More and more consumers are willing to pay extra for green products.Ngày càng nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm xanh.

  9. streamdanh từ/striːm/B2

    phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)

    We walked along the stream.Chúng tôi đi bộ dọc theo dòng suối.

  10. streamđộng từ/striːm/B2

    phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)

    Instead of buying DVDs, most people now stream films at home.Thay vì mua đĩa DVD, giờ hầu hết mọi người xem phim trực tuyến ở nhà.

Chặng 69 từ · B2–C1
  1. bushdanh từ/bˈʊʃ/B2

    bụi cây

    Acrocephalidae are small birds that prefer dense bushes.Chim chích là loài chim nhỏ, thích sống trong các bụi rậm.

  2. trunkdanh từ/trʌŋk/B2

    cốp xe ô tô

    I stored my luggage in the trunk.Tôi để hành lý trong cốp xe ô tô.

  3. rootdanh từ/ruːt/B2

    rễ

    Cutting the roots of the tree can cause it to die.Chặt bỏ rễ cây có thể làm cây chết.

  4. waterfalldanh từ/ˈwɔtərˌfɔl/B2

    thác nước lớn

    We visited the waterfall during our trip.Chúng tôi đã tham quan thác nước lớn trong chuyến đi du lịch.

  5. bamboodanh từ/bæmˈbu/B2

    cây tre

    Bamboo grows quickly and is very durable.Cây tre mọc nhanh và rất bền.

  6. palmdanh từ/pɑm/B2

    lòng bàn tay

    Take the key from her palm.Lấy chiếc chìa khóa từ lòng bàn tay của cô ấy.

  7. mushroomđộng từ/ˈmʌʃrʊm/C1

    mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt

    New apartment blocks have mushroomed along the river in recent years.Những năm gần đây các khu chung cư mới mọc lên như nấm dọc bờ sông.

  8. seeddanh từ/siːd/C1

    hạt giống

    I planted seeds in my garden.Tôi đã gieo hạt giống trong vườn của mình.

  9. lotusdanh từ/ˈloʊ.təs/C1

    hoa sen

    The lotus blooms beautifully on the lake during summer.Hoa sen nở rộ trên mặt hồ vào mùa hè.