Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 5: Outdoor activities & hobbies

Hoạt động ngoài trời & sở thích vận động · 18 từ vựng — Bài này gồm các hoạt động ngoài trời, thể thao mạo hiểm và từ nói về sở thích vận động lúc rảnh. Dùng cho Speaking Part 1 (hobbies, free time), Part 2 kể về một hoạt động ngoài trời đáng nhớ và Part 3 bàn về thể thao mạo hiểm.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

18 từ vựng bài 5

  1. 1.rock climbingdanh từ/ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/B2

    leo núi đá

    the sport of climbing steep rock faces or indoor walls using your hands and feet

    I tried rock climbing at an indoor centre and was surprised how tiring it was.Tôi thử leo núi đá ở một trung tâm trong nhà và bất ngờ vì nó mệt đến thế.

  2. 2.hikingdanh từ/ˈhaɪkɪŋ/B1

    đi bộ đường dài (leo đồi, rừng)

    the activity of going for long walks in the countryside or mountains for pleasure

    Hiking has become a popular weekend activity among young people in my city.Đi bộ đường dài đã thành hoạt động cuối tuần được giới trẻ thành phố tôi ưa chuộng.

  3. 3.kayakingdanh từ/ˈkaɪækɪŋ/B2

    chèo thuyền kayak

    the sport of travelling on water in a small narrow boat that you move with a paddle

    We went kayaking along the coast and saw some amazing rock formations.Chúng tôi chèo kayak dọc bờ biển và thấy những khối đá tuyệt đẹp.

  4. 4.mountain bikingdanh từ/ˈmaʊntən ˌbaɪkɪŋ/B2

    đạp xe địa hình

    the sport of riding a strong bicycle over rough ground, hills and forest paths

    Mountain biking is exciting, but you need good brakes and plenty of courage.Đạp xe địa hình rất hào hứng nhưng bạn cần phanh tốt và nhiều can đảm.

  5. 5.horse ridingdanh từ/ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/B1

    cưỡi ngựa

    the activity or sport of riding a horse

    Horse riding is quite expensive, so not many people in my country can try it.Cưỡi ngựa khá tốn kém nên không nhiều người ở nước tôi có dịp thử.

  6. 6.skateboardingdanh từ/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/B1

    trượt ván

    the activity of riding and doing tricks on a short board with small wheels

    Skateboarding started as a street hobby but is now an Olympic sport.Trượt ván khởi đầu là thú chơi đường phố nhưng nay đã thành môn thi đấu Olympic.

  7. 7.paraglidingdanh từ/ˈpærəɡlaɪdɪŋ/B2

    dù lượn

    the sport of flying through the air from a hill while hanging under a large fabric wing

    Paragliding over the mountains was the most thrilling experience of my trip.Bay dù lượn trên núi là trải nghiệm phấn khích nhất trong chuyến đi của tôi.

  8. 8.anglingdanh từ/ˈæŋɡlɪŋ/B2

    câu cá (thú tiêu khiển)

    the hobby of catching fish with a rod and line

    Angling is a relaxing pastime that many older men in my village enjoy.Câu cá là thú tiêu khiển thư thái mà nhiều ông lớn tuổi ở làng tôi yêu thích.

  9. 9.extreme sportdanh từ/ɪkˌstriːm ˈspɔːt/B2

    môn thể thao mạo hiểm

    a sport that involves speed, height or danger, such as skydiving or bungee jumping

    Some people think extreme sports should be banned because they are too dangerous.Một số người nghĩ nên cấm các môn thể thao mạo hiểm vì chúng quá nguy hiểm.

  10. 10.adrenalinedanh từ/əˈdrenəlɪn/B2

    adrenaline (cảm giác hưng phấn, kích thích khi mạo hiểm)

    a substance your body produces when you are excited or afraid, which makes you feel full of energy

    Many people take up extreme sports simply for the adrenaline.Nhiều người chơi thể thao mạo hiểm chỉ vì cảm giác adrenaline dâng trào.

  11. 11.thrill-seekerdanh từ/ˈθrɪl ˌsiːkə/C1

    người thích tìm cảm giác mạnh

    a person who enjoys doing exciting and risky activities

    The bungee jump attracts thrill-seekers from all over the world.Điểm nhảy bungee thu hút những người mê cảm giác mạnh từ khắp thế giới.

  12. 12.daredevildanh từ/ˈdeədevl/C1

    người liều lĩnh, gan dạ thích mạo hiểm

    a person who enjoys doing dangerous things, sometimes without thinking about the risks

    My brother is a real daredevil who has tried skydiving and cliff jumping.Anh tôi đúng là kẻ liều, đã thử nhảy dù và nhảy từ vách đá.

  13. 13.geardanh từ/ɡɪə/B2

    đồ nghề, trang bị (cho một hoạt động)

    the equipment and special clothing you need for an activity

    Proper safety gear is essential before you try climbing or cycling off-road.Trang bị an toàn đầy đủ là điều bắt buộc trước khi thử leo núi hay đạp xe địa hình.

  14. 14.traildanh từ/treɪl/B2

    đường mòn (đi bộ, đạp xe)

    a path through the countryside, often marked, for walking or cycling

    The national park has well-marked trails for both beginners and experienced walkers.Vườn quốc gia có những đường mòn được đánh dấu rõ cho cả người mới lẫn người đi bộ dày dạn.

  15. 15.pastimedanh từ/ˈpɑːstaɪm/B2

    thú tiêu khiển, trò giải trí

    something you do regularly for enjoyment in your free time

    Cycling is a favourite pastime for many families on Sunday mornings.Đạp xe là thú tiêu khiển yêu thích của nhiều gia đình vào sáng Chủ nhật.

  16. 16.leisure activitydanh từ/ˈleʒə ækˌtɪvəti/B1

    hoạt động giải trí lúc rảnh

    something people do for pleasure when they are not working or studying

    Watching TV is still the most common leisure activity in many countries.Xem TV vẫn là hoạt động giải trí phổ biến nhất ở nhiều nước.

  17. 17.outdoorsytính từ/aʊtˈdɔːzi/B2

    thích hoạt động ngoài trời

    enjoying activities such as walking, camping and climbing in the open air (informal)

    I'm not very outdoorsy; I'd rather go to the gym than go camping.Tôi không mê hoạt động ngoài trời lắm; tôi thà đi tập gym còn hơn đi cắm trại.

  18. 18.the great outdoorsdanh từ/ðə ˌɡreɪt ˈaʊtdɔːz/B2

    thiên nhiên ngoài trời (núi rừng, đồng quê)

    the countryside and natural places, away from buildings, where people enjoy outdoor activities

    After months of working from home, I really wanted to get out into the great outdoors.Sau nhiều tháng làm việc ở nhà, tôi rất muốn ra ngoài với thiên nhiên.