The Real IELTS Mock Test
A1 · Từ loại · Bài 2/19

Object pronouns – đại từ tân ngữ

Học me, you, him, her, it, us, them: đặt sau động từ và giới từ, phân biệt với I, he, she, they và tránh bỏ quên tân ngữ.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn nhớ 7 đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them.
  • Sau bài này bạn đặt đại từ tân ngữ đúng chỗ: sau động từ và sau giới từ.
  • Sau bài này bạn phân biệt I / me, he / him, they / them… và không bỏ quên tân ngữ it.

Đại từ tân ngữ dùng khi nào?

Đại từ tân ngữ chỉ người hoặc vật nhận hành động. Nó đứng ở hai chỗ:

  • Sau động từ: Lan loves him. (Lan yêu anh ấy) – He loves her. (Anh ấy yêu cô ấy).
  • Sau giới từ (with, for, to, at, about…): Come with me. This is for you.

Tiếng Việt dùng cùng một từ ở cả hai chỗ: “Tôi gọi anh ấy” và “Anh ấy gọi tôi”. Tiếng Anh thì đổi dạng: I call him. nhưng He calls me.

Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ

Chủ ngữTân ngữVí dụ
ImeMy mum calls me every evening.
youyouI miss you.
hehimWe know him.
sheherListen to her.
ititI love it.
weusCome with us.
theythemI visit them on Sundays.

Quy tắc cần nhớ

  • Trước động từ (làm chủ ngữ) dùng I, he, she, we, they. Sau động từ hoặc giới từ dùng me, him, her, us, them.
  • you và it giữ nguyên ở cả hai chỗ.
  • her vừa là tân ngữ (I know her) vừa có nghĩa “của cô ấy” (her bag) – xem bài sở hữu.
  • Không bỏ tân ngữ: tiếng Việt nói “Tôi thích”, tiếng Anh phải nói I like it. Các động từ like, love, need, want, know, see thường cần tân ngữ phía sau.
  • Hai người cùng làm chủ ngữ: Nam and I (đặt mình sau cho lịch sự). Làm tân ngữ: for Nam and me.
  • Văn nói hằng ngày dùng tân ngữ trong câu ngắn và sau be: Me too. It's me.

Ví dụ

  • I love this song. I listen to it every day.

    Tôi rất thích bài hát này. Ngày nào tôi cũng nghe nó.it sau giới từ to.

  • Our teacher is very kind. We all like her.

    Cô giáo chúng tôi rất tốt. Chúng tôi đều quý cô.her thay cho our teacher.

  • Mr Tuan is my neighbour. I often see him at the market.

    Chú Tuấn là hàng xóm của tôi. Tôi hay gặp chú ở chợ.him sau động từ see.

  • My grandparents live in the countryside. We visit them every Tet.

    Ông bà tôi sống ở quê. Tết nào chúng tôi cũng về thăm ông bà.them = ông bà.

  • Is this table for us?

    Bàn này dành cho chúng tôi à?us sau giới từ for.

  • Come with me!

    Đi với tôi nào!me sau giới từ with.

  • These are my new shoes. Do you like them?

    Đây là đôi giày mới của tôi. Bạn có thích không?Tiếng Việt không cần “chúng”, tiếng Anh phải có them.

  • Nam and I study together, and the teacher often helps Nam and me.

    Nam và tôi học cùng nhau, và thầy hay giúp Nam với tôi.Chủ ngữ: Nam and I; tân ngữ: Nam and me.

  • Who is it? – It's me, Lan.

    Ai đấy? – Mình đây, Lan đây.Văn nói dùng It's me.

  • Please tell us about your hometown.

    Hãy kể cho chúng tôi nghe về quê bạn.us sau động từ tell.

Lỗi thường gặp

  • My grandmother is old, so I often help she.My grandmother is old, so I often help her.

    Sau động từ help dùng tân ngữ her, không dùng she.

  • Me and Nam are classmates.Nam and I are classmates.

    Làm chủ ngữ phải dùng I; lịch sự thì đặt mình sau người kia.

  • This film is great. I really like.This film is great. I really like it.

    like cần tân ngữ. Tiếng Việt bỏ “nó” được, tiếng Anh thì không.

  • Please wait for I.Please wait for me.

    Sau giới từ for dùng tân ngữ me.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    My brother is in Da Nang. I miss   a lot.

    Xem đáp án

    Đáp án: him

    Sau động từ miss cần tân ngữ; my brother là một người nam → him. He là chủ ngữ, them là số nhiều.

  2. 2Chọn đáp án

    Ms Lan is a great teacher. All the students like  .

    Xem đáp án

    Đáp án: her

    Ms Lan (nữ, một người) làm tân ngữ của like → her.

  3. 3Chọn đáp án

    We are lost. Please help  !

    Xem đáp án

    Đáp án: us

    Người bị lạc là we; sau help dùng tân ngữ → us.

  4. 4Chọn đáp án

    These shoes are nice and cheap. I really like  .

    Xem đáp án

    Đáp án: them

    These shoes là số nhiều, đứng sau like → them. They là chủ ngữ.

  5. 5Điền từ

    Tom and Ben are at the door. Please let (they) in.

    Xem đáp án

    Đáp án: them

    Sau động từ let dùng tân ngữ: they → them.

  6. 6Điền từ

    Where is my laptop? I need (it) for my homework.

    Xem đáp án

    Đáp án: it

    it giữ nguyên khi làm tân ngữ.

  7. 7Điền từ

    Is this coffee for (I)? – Yes, it's for (you).

    Xem đáp án

    Đáp án: me · you

    Sau giới từ for: I → me; you giữ nguyên.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We visit them every summer. / Every summer we visit them.

    We (chủ ngữ) + visit + them (tân ngữ). Cụm thời gian đứng cuối hoặc đầu câu.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Come with us to the park. / Come to the park with us.

    Sau giới từ with dùng us. Hai cụm with us và to the park đổi chỗ được.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: call I → call me

    Sau động từ call dùng tân ngữ me, không dùng I.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Nói “It's me” hay “It's I”?

Nói It's me. Đây là cách dùng tự nhiên hằng ngày; “It's I” rất trang trọng và gần như không ai nói.

Her là tân ngữ hay sở hữu?

Cả hai. I know her (tôi biết cô ấy) là tân ngữ; her bag (túi của cô ấy) là sở hữu. Xem thêm bài sở hữu.

Vì sao “I like.” chưa đủ câu?

Like cần một tân ngữ phía sau. Hãy nói I like it hoặc nêu rõ vật đó: I like this song.