The Real IELTS Mock Test
Chặng A1 · Trình độ căn bản

Ngữ pháp tiếng Anh A1: Nền tảng câu tiếng Anh

19 chủ điểm

0/19 bài
Bài kiểm tra vượt cấp · mốc đạt 80%

Kiểm tra kiến thức A1

Kiểm tra câu đơn, động từ be, hiện tại đơn và các cấu trúc dùng trong sinh hoạt · 30 câu, 25 phút.

Xem cách tính và câu mẫu

19 bài học chặng A1

  1. 01Từ loạiTo be & subject pronounsĐộng từ to be và đại từ chủ ngữHỌCXem thông tin bài học
  2. 02Từ loạiObject pronounsĐại từ tân ngữKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 03Từ loạiNouns & pluralsDanh từ và số nhiềuKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 04Từ loạiCountable & uncountable nounsDanh từ đếm được và không đếm đượcKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 05Từ loạiPossessivesSở hữu (my, your, 's)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 06Từ loạiThis, that, these, thoseTừ chỉ địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 07Mạo từA, an & theMạo từ a, an, theKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 08Lượng từSome, any, much & manySome, any, much, manyKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 09Từ loạiAdjectives & adverbsTính từ và trạng từKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 10Từ loạiAdverbs of frequencyTrạng từ chỉ tần suấtKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  11. 11Giới từPrepositions of time & placeGiới từ chỉ thời gian và nơi chốnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  12. 12ThìPresent simpleThì hiện tại đơnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  13. 13Dạng thức động từLike, love & hate + V-ingLike / love / hate + V-ingKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  14. 14ThìPresent continuousThì hiện tại tiếp diễnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  15. 15Cấu trúc câuBasic word orderTrật tự từ cơ bảnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  16. 16Cấu trúc câuNegatives & questionsCâu phủ định và câu hỏiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  17. 17Cấu trúc câuWh- questionsCâu hỏi Wh-KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  18. 18Cấu trúc câuThere is / There areThere is / There areKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  19. 19Động từ khuyết thiếuCan, could & imperativesCan, could và câu mệnh lệnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở

Về chặng A1 — Trình độ căn bản

Chặng A1 giúp bạn xây nền tảng câu tiếng Anh: nói và viết đúng những câu đơn giản về bản thân, gia đình, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Chặng gồm 19 chủ điểm, chia theo nhóm:

  • Từ loại: động từ to be và đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ, danh từ số nhiều, danh từ đếm được / không đếm được, sở hữu, this / that / these / those, tính từ và trạng từ, trạng từ tần suất.
  • Mạo từ, lượng từ, giới từ: a / an / the, some / any / much / many, giới từ chỉ thời gian và nơi chốn.
  • Thì và dạng động từ: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, like / love / hate + V-ing.
  • Cấu trúc câu: trật tự từ, câu phủ định và câu hỏi, câu hỏi Wh-, there is / there are.
  • Động từ khuyết thiếu: can, could và câu mệnh lệnh.

Chặng này dành cho người mới bắt đầu, người mất gốc muốn học lại hoặc hay mắc lỗi cơ bản. Hãy học theo thứ tự từ bài 01, vì bài sau dùng lại kiến thức bài trước.

Mỗi bài có phần lý thuyết kèm ví dụ song ngữ, phần luyện tập có đáp án và bài kiểm tra bài học. Đạt từ 70% trở lên thì bài tiếp theo được mở.

Nếu đã nắm chắc kiến thức, bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp A1: 30 câu trong 25 phút, đạt từ 80% là mở chặng A2. Chưa đạt thì chờ 24 giờ để làm lại.

Với IELTS, A1 là nền cho Speaking Part 1: trả lời đúng ngữ pháp các câu hỏi về quê quán, sở thích, thói quen hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Học hết A1 mất bao lâu?

Nếu học mỗi ngày 30–45 phút, mỗi buổi một bài, bạn có thể hoàn thành 19 bài trong khoảng 3–4 tuần. Nên ôn lại bài cũ khi làm bài kiểm tra chưa đạt thay vì học dồn.

Đã biết cơ bản có cần học A1 không?

Không bắt buộc. Bạn có thể làm bài xếp trình độ để biết nên bắt đầu từ chặng nào, hoặc làm bài kiểm tra vượt cấp A1; đạt từ 80% là mở ngay chặng A2. Bài trong chặng A1 vẫn mở để bạn ôn khi cần.

A1 có giúp gì cho IELTS?

Có. Phần lớn lỗi làm mất điểm ngữ pháp ở IELTS là lỗi cơ bản: thiếu động từ be, quên -s ở ngôi thứ ba số ít, sai trật tự câu hỏi. A1 giúp bạn tránh những lỗi này, nhất là khi trả lời Speaking Part 1.