Comparatives & superlatives – so sánh hơn và so sánh nhất
So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ: thêm -er / -est hay dùng more / most, quy tắc chính tả (bigger, happier) và dạng bất quy tắc good, bad, far.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn tạo đúng dạng so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ ngắn, tính từ dài.
- Sau bài này bạn viết đúng chính tả: gấp đôi phụ âm (bigger), đổi y thành i (happier), thêm -r (larger).
- Sau bài này bạn nhớ dạng bất quy tắc good, bad, far và dùng đúng than, the, in / of.
So sánh hơn và so sánh nhất dùng khi nào?
- So sánh hơn: so sánh hai người, vật, nhóm. Công thức: tính từ-er / more + tính từ + than. My bike is older than yours. A taxi is more expensive than a bus.
- So sánh nhất: chọn ra một trong ba trở lên. Công thức: the + tính từ-est / the most + tính từ. Lan is the youngest in her family. This is the most expensive phone in the shop.
Cách tạo dạng so sánh
| Loại tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| 1 âm tiết: thêm -er / -est | cheap → cheaper, tall → taller | the cheapest, the tallest |
| Tận cùng -e: chỉ thêm -r / -st | large → larger, nice → nicer | the largest, the nicest |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối: gấp đôi phụ âm | big → bigger, hot → hotter, thin → thinner | the biggest, the hottest, the thinnest |
| 2 âm tiết tận cùng -y: đổi y thành i | happy → happier, busy → busier | the happiest, the busiest |
| 2 âm tiết trở lên (không tận cùng -y): more / the most | modern → more modern, expensive → more expensive | the most modern, the most expensive |
| Bất quy tắc | good → better, bad → worse, far → farther / further | the best, the worst, the farthest / the furthest |
Quy tắc cần nhớ
- Không dùng hai lần: bigger hoặc more expensive, không nói more bigger, the most happiest.
- So sánh nhất luôn có the: the best, the most popular.
- Sau so sánh nhất: in + nơi chốn, nhóm (in the world, in my class); of + khoảng thời gian, số lượng (of the year, of all).
- Phụ âm w, x, y cuối không gấp đôi: new → newer, slow → slower.
- Sau than: than me (khi nói) hoặc than I am: My sister is taller than me.
Ví dụ
My brother is taller than my father now.
Giờ em trai tôi cao hơn bố tôi rồi.1 âm tiết + -er
Hue is smaller than Hanoi, but it is very peaceful.
Huế nhỏ hơn Hà Nội nhưng rất yên bình.small → smaller
This year's test was easier than last year's.
Bài kiểm tra năm nay dễ hơn năm ngoái.easy → easier
A taxi is more expensive than a bus.
Đi taxi đắt hơn đi xe buýt.tính từ dài dùng more
Her English is better than mine.
Tiếng Anh của cô ấy giỏi hơn của tôi.good → better
Fansipan is the highest mountain in Vietnam.
Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.the + -est + in
This is the most interesting book I have read this year.
Đây là cuốn sách hay nhất tôi đọc trong năm nay.the most + tính từ dài
December is the busiest month of the year for shops.
Tháng Mười Hai là tháng bận rộn nhất trong năm với các cửa hàng.busy → busiest; of + khoảng thời gian
My house is farther from the city centre than Nam's.
Nhà tôi xa trung tâm thành phố hơn nhà Nam.far → farther (further)
The number of students in 2020 was higher than in 2010.
Số sinh viên năm 2020 cao hơn năm 2010.câu so sánh hay gặp trong IELTS Writing Task 1
Lỗi thường gặp
My house is more big than yours.My house is bigger than yours.
big là tính từ 1 âm tiết: thêm -er và gấp đôi g, không dùng more.
She is more taller than me.She is taller than me.
Đã có -er thì không thêm more.
This book is gooder than that one.This book is better than that one.
good là bất quy tắc: better, the best.
Lan is tallest girl in my class.Lan is the tallest girl in my class.
So sánh nhất phải có the.
He is older then his wife.He is older than his wife.
So sánh hơn dùng than; then nghĩa là “sau đó, lúc đó”.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Hanoi is than Da Lat in summer.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: hotter
hot: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối → gấp đôi t: hotter. Tính từ ngắn không dùng more.
- 2Chọn đáp án
This is restaurant in our town.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: the best
So với mọi nhà hàng trong thị trấn → so sánh nhất của good: the best. goodest không tồn tại.
- 3Chọn đáp án
For me, learning Chinese is than learning English.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: more difficult
difficult có 3 âm tiết → more difficult than. Không thêm -er; most dùng cho so sánh nhất.
- 4Chọn đáp án
Yesterday was day of the year. It was 40°C!
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: the hottest
Chọn ngày nóng nhất trong cả năm → the hottest. hot ngắn nên không dùng the most.
- 5Điền từ
My new phone is (expensive) than my old one.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: more expensive
expensive dài (3 âm tiết) → more expensive than.
- 6Điền từ
Today is (happy) day of my life!
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: the happiest
Một trong mọi ngày của đời → so sánh nhất; happy tận cùng -y → the happiest.
- 7Điền từ
The traffic is (bad) today than yesterday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: worse
So sánh hai ngày, có than → so sánh hơn của bad là worse (bất quy tắc).
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Ben is older than Nam.
S + be + tính từ-er + than + người được so sánh.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: This is the most beautiful park in the city. / This park is the most beautiful in the city.
beautiful dài → the most beautiful; in + nơi chốn đứng sau.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: more big → bigger
big ngắn → bigger (gấp đôi g), không dùng more.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Tính từ 2 âm tiết thì thêm -er hay dùng more?
Tận cùng -y thì đổi thành -ier (happier, busier). Phần lớn tính từ 2 âm tiết còn lại dùng more (more modern, more famous). Vài từ như quiet, simple dùng được cả hai cách.
Sau than dùng me hay I?
Khi nói, người ta dùng than me (She is older than me). Trong văn viết trang trọng có thể viết than I am.
Farther và further khác nhau không?
Khi nói về khoảng cách, hai từ dùng như nhau. Further còn có nghĩa “thêm” (further information).