The Real IELTS Mock Test
A2 · So sánh · Bài 7/16

Comparatives & superlatives – so sánh hơn và so sánh nhất

So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ: thêm -er / -est hay dùng more / most, quy tắc chính tả (bigger, happier) và dạng bất quy tắc good, bad, far.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn tạo đúng dạng so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ ngắn, tính từ dài.
  • Sau bài này bạn viết đúng chính tả: gấp đôi phụ âm (bigger), đổi y thành i (happier), thêm -r (larger).
  • Sau bài này bạn nhớ dạng bất quy tắc good, bad, far và dùng đúng than, the, in / of.

So sánh hơn và so sánh nhất dùng khi nào?

  • So sánh hơn: so sánh hai người, vật, nhóm. Công thức: tính từ-er / more + tính từ + than. My bike is older than yours. A taxi is more expensive than a bus.
  • So sánh nhất: chọn ra một trong ba trở lên. Công thức: the + tính từ-est / the most + tính từ. Lan is the youngest in her family. This is the most expensive phone in the shop.

Cách tạo dạng so sánh

Loại tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
1 âm tiết: thêm -er / -estcheap → cheaper, tall → tallerthe cheapest, the tallest
Tận cùng -e: chỉ thêm -r / -stlarge → larger, nice → nicerthe largest, the nicest
1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối: gấp đôi phụ âmbig → bigger, hot → hotter, thin → thinnerthe biggest, the hottest, the thinnest
2 âm tiết tận cùng -y: đổi y thành ihappy → happier, busy → busierthe happiest, the busiest
2 âm tiết trở lên (không tận cùng -y): more / the mostmodern → more modern, expensive → more expensivethe most modern, the most expensive
Bất quy tắcgood → better, bad → worse, far → farther / furtherthe best, the worst, the farthest / the furthest

Quy tắc cần nhớ

  • Không dùng hai lần: bigger hoặc more expensive, không nói more bigger, the most happiest.
  • So sánh nhất luôn có the: the best, the most popular.
  • Sau so sánh nhất: in + nơi chốn, nhóm (in the world, in my class); of + khoảng thời gian, số lượng (of the year, of all).
  • Phụ âm w, x, y cuối không gấp đôi: new → newer, slow → slower.
  • Sau than: than me (khi nói) hoặc than I am: My sister is taller than me.

Ví dụ

  • My brother is taller than my father now.

    Giờ em trai tôi cao hơn bố tôi rồi.1 âm tiết + -er

  • Hue is smaller than Hanoi, but it is very peaceful.

    Huế nhỏ hơn Hà Nội nhưng rất yên bình.small → smaller

  • This year's test was easier than last year's.

    Bài kiểm tra năm nay dễ hơn năm ngoái.easy → easier

  • A taxi is more expensive than a bus.

    Đi taxi đắt hơn đi xe buýt.tính từ dài dùng more

  • Her English is better than mine.

    Tiếng Anh của cô ấy giỏi hơn của tôi.good → better

  • Fansipan is the highest mountain in Vietnam.

    Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.the + -est + in

  • This is the most interesting book I have read this year.

    Đây là cuốn sách hay nhất tôi đọc trong năm nay.the most + tính từ dài

  • December is the busiest month of the year for shops.

    Tháng Mười Hai là tháng bận rộn nhất trong năm với các cửa hàng.busy → busiest; of + khoảng thời gian

  • My house is farther from the city centre than Nam's.

    Nhà tôi xa trung tâm thành phố hơn nhà Nam.far → farther (further)

  • The number of students in 2020 was higher than in 2010.

    Số sinh viên năm 2020 cao hơn năm 2010.câu so sánh hay gặp trong IELTS Writing Task 1

Lỗi thường gặp

  • My house is more big than yours.My house is bigger than yours.

    big là tính từ 1 âm tiết: thêm -er và gấp đôi g, không dùng more.

  • She is more taller than me.She is taller than me.

    Đã có -er thì không thêm more.

  • This book is gooder than that one.This book is better than that one.

    good là bất quy tắc: better, the best.

  • Lan is tallest girl in my class.Lan is the tallest girl in my class.

    So sánh nhất phải có the.

  • He is older then his wife.He is older than his wife.

    So sánh hơn dùng than; then nghĩa là “sau đó, lúc đó”.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Hanoi is   than Da Lat in summer.

    Xem đáp án

    Đáp án: hotter

    hot: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối → gấp đôi t: hotter. Tính từ ngắn không dùng more.

  2. 2Chọn đáp án

    This is   restaurant in our town.

    Xem đáp án

    Đáp án: the best

    So với mọi nhà hàng trong thị trấn → so sánh nhất của good: the best. goodest không tồn tại.

  3. 3Chọn đáp án

    For me, learning Chinese is   than learning English.

    Xem đáp án

    Đáp án: more difficult

    difficult có 3 âm tiết → more difficult than. Không thêm -er; most dùng cho so sánh nhất.

  4. 4Chọn đáp án

    Yesterday was   day of the year. It was 40°C!

    Xem đáp án

    Đáp án: the hottest

    Chọn ngày nóng nhất trong cả năm → the hottest. hot ngắn nên không dùng the most.

  5. 5Điền từ

    My new phone is (expensive) than my old one.

    Xem đáp án

    Đáp án: more expensive

    expensive dài (3 âm tiết) → more expensive than.

  6. 6Điền từ

    Today is (happy) day of my life!

    Xem đáp án

    Đáp án: the happiest

    Một trong mọi ngày của đời → so sánh nhất; happy tận cùng -y → the happiest.

  7. 7Điền từ

    The traffic is (bad) today than yesterday.

    Xem đáp án

    Đáp án: worse

    So sánh hai ngày, có than → so sánh hơn của bad là worse (bất quy tắc).

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: Ben is older than Nam.

    S + be + tính từ-er + than + người được so sánh.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: This is the most beautiful park in the city. / This park is the most beautiful in the city.

    beautiful dài → the most beautiful; in + nơi chốn đứng sau.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: more big → bigger

    big ngắn → bigger (gấp đôi g), không dùng more.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Tính từ 2 âm tiết thì thêm -er hay dùng more?

Tận cùng -y thì đổi thành -ier (happier, busier). Phần lớn tính từ 2 âm tiết còn lại dùng more (more modern, more famous). Vài từ như quiet, simple dùng được cả hai cách.

Sau than dùng me hay I?

Khi nói, người ta dùng than me (She is older than me). Trong văn viết trang trọng có thể viết than I am.

Farther và further khác nhau không?

Khi nói về khoảng cách, hai từ dùng như nhau. Further còn có nghĩa “thêm” (further information).