The Real IELTS Mock Test
A2 · Thì · Bài 6/16

Present continuous for future – hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch

Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về kế hoạch đã sắp xếp (hẹn gặp, đặt vé, lịch làm việc), cách hỏi kế hoạch và phân biệt với be going to, will.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn dùng hiện tại tiếp diễn để nói về việc đã sắp xếp trong tương lai gần.
  • Sau bài này bạn biết thêm mốc thời gian tương lai để người nghe không hiểu nhầm là việc đang diễn ra.
  • Sau bài này bạn hỏi kế hoạch của người khác (What are you doing…?) và phân biệt với be going to, will.

Khi nào dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai?

Dùng cho việc đã sắp xếp xong: đã hẹn với người khác, đã đặt vé, đặt chỗ, đã ghi vào lịch.

  • I'm meeting my manager at 9 tomorrow. (đã hẹn giờ)
  • We're flying to Phu Quoc on Friday. (đã có vé)

Câu thường có mốc thời gian tương lai: tonight, tomorrow, this weekend, next Monday, at 6 p.m., in July. Thiếu mốc này, người nghe sẽ hiểu là việc đang diễn ra: I'm playing football. (đang đá) / I'm playing football on Sunday. (kế hoạch Chủ nhật).

Công thức

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am / is / are + V-ing + mốc tương laiLan is starting her new job next Monday.
Phủ địnhS + am / is / are + not + V-ingWe aren't (are not) eating at home tonight.
Nghi vấnAm / Is / Are + S + V-ing…?Are you working this Saturday?
Câu hỏi Wh-Wh- + am / is / are + S + V-ing…?What time is Tom arriving?
Trả lời ngắnYes, S + am / is / are. / No, S + 'm not / isn't / aren't.Yes, I am. / No, he isn't.

Chú ý khi chia và khi dùng go

  • Không bỏ am / is / are: We're leaving tomorrow, không We leaving tomorrow.
  • Chính tả V-ing như đã học: come → coming, get → getting, swim → swimming.
  • I'm going to Hue on Saturday là hiện tại tiếp diễn của go (sau đó là nơi chốn), nghĩa là “Thứ Bảy tôi đi Huế”. Khác với be going to + V nguyên mẫu (bài 5).

Ví dụ

  • I'm meeting my manager at 9 o'clock tomorrow.

    Tôi có hẹn gặp quản lý lúc 9 giờ sáng mai.đã hẹn giờ

  • We're flying to Phu Quoc on Friday. We've already got our tickets.

    Thứ Sáu chúng tôi bay đi Phú Quốc. Chúng tôi có vé rồi.đã đặt vé

  • Hoa is having a birthday party on Saturday evening.

    Tối thứ Bảy Hoa tổ chức tiệc sinh nhật.đã lên kế hoạch, mời khách

  • My parents are coming to visit us next weekend.

    Cuối tuần sau bố mẹ tôi sẽ đến thăm chúng tôi.đã hẹn

  • I'm not working this Sunday, so we can go to the beach.

    Chủ nhật này tôi không làm, nên mình đi biển được.phủ định

  • What are you doing tonight? – I'm going to the cinema with Nam.

    Tối nay bạn làm gì? – Mình đi xem phim với Nam.hỏi kế hoạch; go → going

  • Is Ben coming to the meeting this afternoon? – No, he isn't.

    Chiều nay Ben có đến họp không? – Không.câu hỏi và trả lời ngắn

  • Our class is taking a trip to Ha Long Bay next month.

    Tháng sau lớp chúng tôi đi tham quan vịnh Hạ Long.chuyến đi đã sắp xếp

  • I'm seeing the doctor at 4 p.m. I made an appointment yesterday.

    4 giờ chiều tôi đi khám bác sĩ. Hôm qua tôi đã đặt lịch.see = gặp, đi khám

  • I'm taking the IELTS test on 15 November.

    Tôi thi IELTS vào ngày 15 tháng 11.đã đăng ký ngày thi

Lỗi thường gặp

  • I meet my friends tonight.I'm meeting my friends tonight.

    Kế hoạch cá nhân đã hẹn dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.

  • We flying to Hanoi tomorrow.We're flying to Hanoi tomorrow.

    Thiếu be. Công thức là am / is / are + V-ing.

  • Are you come to the party on Saturday?Are you coming to the party on Saturday?

    Sau am / is / are là V-ing, không phải V nguyên mẫu.

  • What do you do tonight?What are you doing tonight?

    Hỏi kế hoạch tối nay dùng hiện tại tiếp diễn; What do you do? là hỏi nghề nghiệp.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Sorry, I can't play football on Saturday. I   my cousin's wedding.

    Xem đáp án

    Đáp án: am going to

    Việc đã sắp xếp → hiện tại tiếp diễn của go: am going to + nơi chốn. go to là hiện tại đơn; goes sai ngôi.

  2. 2Chọn đáp án

    I'm seeing the dentist  .

    Xem đáp án

    Đáp án: tomorrow morning

    Kế hoạch cần mốc tương lai: tomorrow morning. usually hợp hiện tại đơn; last week là quá khứ.

  3. 3Chọn đáp án

    –   you doing anything this evening? – No, I'm free.

    Xem đáp án

    Đáp án: Are

    Có doing → Are you doing…? Do / Will không đi với V-ing.

  4. 4Chọn đáp án

    My sister   married in June. She has already sent the invitations.

    Xem đáp án

    Đáp án: is getting

    Đã gửi thiệp mời → việc đã sắp xếp → is getting. Thiếu is là sai; get sai ngôi.

  5. 5Điền từ

    We (have) dinner with our grandparents tomorrow evening. Mum has already booked a table.

    Xem đáp án

    Đáp án: 're having / are having / 're going to have / are going to have

    Đã đặt bàn → are having ('re having). are going to have cũng đúng.

  6. 6Điền từ

    Tom isn't (come) to the meeting this afternoon. He's on holiday.

    Xem đáp án

    Đáp án: coming / going to come

    isn't + V-ing: isn't coming (bỏ e rồi thêm -ing). isn't going to come cũng đúng.

  7. 7Điền từ

    What time are you (meet) Lan tomorrow?

    Xem đáp án

    Đáp án: meeting / going to meet

    Hỏi giờ của cuộc hẹn: What time are you meeting…? going to meet cũng đúng.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We are having a barbecue this Sunday. / This Sunday we are having a barbecue.

    S + are + V-ing + mốc tương lai; this Sunday đứng cuối hoặc đầu câu.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: What are you doing tomorrow evening?

    Hỏi kế hoạch: What + are + you + doing + mốc thời gian?

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: come → coming / going to come

    Sau Is + chủ ngữ cần V-ing: Is your brother coming…?

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

I'm meeting Tom tomorrow và I'm going to meet Tom tomorrow khác nhau không?

Gần như giống nhau. Hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh việc đã hẹn; be going to nhấn mạnh dự định. Ở đây cả hai đều đúng.

Khi nào dùng hiện tại đơn cho tương lai?

Khi nói lịch cố định của tàu xe, phim, lớp học: The bus leaves at 7. Kế hoạch riêng của bạn thì dùng hiện tại tiếp diễn: I'm leaving at 7.

Làm sao biết câu nói về bây giờ hay tương lai?

Nhìn mốc thời gian. I'm cooking dinner là đang nấu; I'm cooking dinner for my parents on Sunday là kế hoạch Chủ nhật.