Advanced comparison: much / far, the … the … – so sánh nâng cao
Nhấn mạnh so sánh hơn bằng much, far, a lot, a bit và dùng cấu trúc the + so sánh hơn…, the + so sánh hơn để nói “càng… càng…”.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn nói được mức chênh lệch nhiều (much, far, a lot) hay ít (a bit, slightly).
- Sau bài này bạn dùng đúng many more / much more trước danh từ.
- Sau bài này bạn đặt câu “càng… càng…” với the …, the …
Nhấn mạnh mức chênh lệch
Muốn nói hai thứ chênh nhau nhiều hay ít, đặt từ chỉ mức độ ngay trước so sánh hơn (A2):
- Nhiều: much, far, a lot (a lot hợp văn nói).
- Ít: a bit, a little, slightly.
- Còn… hơn nữa: even, khi thứ kia vốn đã tốt / xấu: The first test was hard, but the second one was even harder.
Không dùng very trước so sánh hơn (very better sai) và không thêm more vào tính từ đã có -er (more better sai).
Công thức
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| much / far / a lot + so sánh hơn | hơn nhiều | This road is far busier than before. |
| a bit / a little / slightly + so sánh hơn | hơn một chút | Could you speak a bit more slowly? |
| even + so sánh hơn | còn… hơn nữa | The film is even better than the book. |
| many more + danh từ số nhiều | nhiều… hơn hẳn | Many more people shop online now. |
| much more + danh từ không đếm được | nhiều… hơn hẳn | I need much more time. |
| The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V | càng… càng… | The more you practise, the better you speak. |
Cấu trúc “càng… càng…”: the …, the …
Dùng khi hai việc thay đổi cùng nhau: việc này tăng / giảm kéo theo việc kia tăng / giảm.
- Cả hai vế đều mở đầu bằng the + so sánh hơn, sau đó mới đến chủ ngữ + động từ; giữa hai vế có dấu phẩy: The earlier we leave, the less traffic there is.
- Có thể kèm danh từ: The more money she earns, the more clothes she buys.
- Nói về tương lai: vế đầu dùng hiện tại đơn, vế sau có thể dùng will: The harder you study, the higher your score will be.
- Có thể lược be khi nghĩa rõ: The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)
Ví dụ
Living in Ho Chi Minh City is much more expensive than in my hometown.
Sống ở TP. Hồ Chí Minh đắt hơn nhiều so với ở quê tôi.much + more + tính từ dài
The train is far more comfortable than the overnight bus.
Tàu hoả thoải mái hơn nhiều so với xe khách đi đêm.far = much
My new phone is a lot faster than my old one.
Điện thoại mới của tôi nhanh hơn chiếc cũ rất nhiều.a lot: hay dùng khi nói
This year's exam was slightly easier than last year's.
Đề thi năm nay dễ hơn đề năm ngoái một chút.slightly = hơi, một chút
The first episode was funny, but the second was even funnier.
Tập đầu đã vui, tập hai còn vui hơn.even: còn… hơn nữa
Many more young people work from home now.
Bây giờ số người trẻ làm việc ở nhà nhiều hơn hẳn.many more + danh từ số nhiều
The more you read in English, the bigger your vocabulary becomes.
Bạn càng đọc tiếng Anh nhiều, vốn từ của bạn càng rộng.the + so sánh hơn ở cả hai vế
The older my grandfather gets, the less he wants to travel.
Ông tôi càng có tuổi càng ít muốn đi xa.the less: càng ít
The bigger the city, the higher the rent.
Thành phố càng lớn, tiền thuê nhà càng cao.lược be khi nghĩa đã rõ
When should I send the report? — The sooner, the better.
Khi nào tôi gửi báo cáo? — Càng sớm càng tốt.câu ngắn cố định
Lỗi thường gặp
This laptop is very cheaper than that one.This laptop is much cheaper than that one.
very không đứng trước so sánh hơn; dùng much, far hoặc a lot.
My English is more better now.My English is much better now.
better đã là so sánh hơn, không thêm more.
More you practise, more confident you feel.The more you practise, the more confident you feel.
Cấu trúc “càng… càng…” phải có the ở đầu cả hai vế.
There are much more cars on the road today.There are many more cars on the road today.
cars đếm được, số nhiều → many more (far more, a lot more); much more đi với danh từ không đếm được.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
The new airport is bigger than the old one.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: much
much + so sánh hơn = lớn hơn nhiều. very không đi với so sánh hơn; more bigger thừa more.
- 2Chọn đáp án
you exercise, the healthier you feel.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The more
Cả hai vế cần the + so sánh hơn: The more…, the healthier… The most là so sánh nhất.
- 3Điền từ
Grab bikes are (far, cheap) than taxis.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: far cheaper
far + so sánh hơn của cheap (tính từ ngắn, thêm -er): far cheaper.
- 4Điền từ
The (long) you wait, the (expensive) the tickets get.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: longer · more expensive
long → longer; expensive là tính từ dài → more expensive.
- 5Chọn đáp án
I'm feeling better today, thanks. Not perfect, but better than yesterday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: a bit
“Not perfect” = chỉ khá hơn một chút → a bit better. very better sai; the better chỉ dùng trong cấu trúc the …, the …
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The more you practise, the more confident you become.
Mỗi vế: the + so sánh hơn + chủ ngữ + động từ; dấu phẩy ngăn hai vế.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: more better → better
better đã là so sánh hơn nên bỏ more: much better.
- 8Chọn đáp án
There are tourists in Hoi An this summer than last summer.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: many more
tourists đếm được, số nhiều → many more. much more đi với danh từ không đếm được.
- 9Điền từ
The (late) we leave, the (bad) the traffic will be.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: later · worse
late → later; bad bất quy tắc → worse.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The second film was even scarier than the first one.
even + so sánh hơn = còn… hơn nữa.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 -ed & -ing adjectives – Tính từ đuôi -ed và -ing
- B1 All, both, either, neither, none, each, every – Lượng từ chỉ toàn bộ / không
- A2 Comparatives & superlatives – So sánh hơn và so sánh nhất
- A2 As … as, too & enough – As … as, too, enough
- C1 Intensifiers & gradable adjectives – Từ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độ
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Much, far và a lot khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “hơn nhiều”. Much và far dùng được cả khi nói và viết; a lot thân mật, hợp văn nói. Bài viết IELTS nên dùng much hoặc far.
Câu “càng… càng…” có cần dấu phẩy không?
Nên có dấu phẩy giữa hai vế: The more you read, the more you learn. Câu cố định rất ngắn như The sooner the better có thể bỏ.
Nói very much better có đúng không?
Đúng nhưng ít gặp. Còn very đứng một mình trước so sánh hơn (very better) thì sai.