Ngữ pháp tiếng Anh B1: Diễn đạt kinh nghiệm, ý kiến, câu phức
21 chủ điểm
Kiểm tra kiến thức B1
Kiểm tra hoàn thành, bị động, điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu tường thuật · 35 câu, 30 phút.
Xem cách tính và câu mẫu21 bài học chặng B1
- 01ThìPresent perfect vs past simpleHiện tại hoàn thành hay quá khứ đơnHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 02ThìPresent perfect continuousHiện tại hoàn thành tiếp diễnKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 03ThìPast perfectQuá khứ hoàn thànhKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 04ThìFuture forms reviewÔn các cách nói tương lai (kể cả tương lai tiếp diễn)KHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 05Câu bị độngPassive voice: present & pastCâu bị động hiện tại và quá khứKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 06Câu điều kiệnSecond conditionalCâu điều kiện loại 2KHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 07Câu điều kiệnThird conditionalCâu điều kiện loại 3KHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 08Mệnh đề quan hệDefining relative clausesMệnh đề quan hệ xác địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 09Mệnh đề quan hệNon-defining relative clausesMệnh đề quan hệ không xác địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 10Câu tường thuậtReported statementsTường thuật câu kểKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 11Câu tường thuậtReported questions & requestsTường thuật câu hỏi và lời yêu cầuKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 12Động từ khuyết thiếuModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 13Động từ khuyết thiếuObligation & advice: had better, ought to, don't have toBắt buộc và lời khuyênKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 14Dạng thức động từGerunds & infinitivesDanh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)KHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 15Dạng thức động từPhrasal verbsCụm động từ (tách được / không tách được)KHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 16Từ loại-ed & -ing adjectivesTính từ đuôi -ed và -ingKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 17So sánhAdvanced comparison: much / far, the … the …So sánh nâng caoKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 18Lượng từAll, both, either, neither, none, each, everyLượng từ chỉ toàn bộ / khôngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 19Cấu trúc câuQuestion tags & indirect questionsCâu hỏi đuôi và câu hỏi gián tiếpKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 20Liên từ / Liên kếtAlthough, however, despite, in spite ofLiên từ chỉ sự tương phảnKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 21Cấu trúc câuSo, such & result clausesSo / such … that — mệnh đề kết quảKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
Về chặng B1 — Trung cấp
Chặng B1 giúp bạn diễn đạt kinh nghiệm, ý kiến và viết câu phức: kể trải nghiệm, nêu giả định, thuật lại lời người khác. Gồm 21 chủ điểm theo nhóm:
- Thì: hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, các cách nói tương lai.
- Câu bị động và câu điều kiện: bị động hiện tại và quá khứ, điều kiện loại 2 và loại 3.
- Mệnh đề quan hệ và câu tường thuật: mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, tường thuật câu kể, câu hỏi và lời yêu cầu.
- Động từ khuyết thiếu: suy đoán với must, might, can't; bắt buộc và lời khuyên với had better, ought to, don't have to.
- Dạng động từ, từ loại, so sánh, lượng từ: danh động từ và to V, cụm động từ, tính từ -ed / -ing, so sánh nâng cao, all / both / either.
- Cấu trúc câu và liên kết: câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp, although / however / despite, so / such … that.
Chặng dành cho người đã vững A2 nhưng còn lúng túng khi viết câu dài. Nên học theo thứ tự: thì trước, rồi bị động, điều kiện, mệnh đề quan hệ, cuối cùng là cấu trúc nối câu.
Mỗi bài có bài kiểm tra bài học; đạt từ 70% thì bài tiếp theo được mở. Đã vững, bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp B1: 35 câu trong 30 phút, đạt từ 80% là mở chặng B2, chưa đạt thì chờ 24 giờ mới làm lại.
B1 tương ứng IELTS band 5.0–6.0 và là nền để viết câu phức trong Writing Task 2.
Câu hỏi thường gặp
Học hết B1 mất bao lâu?
Nếu học mỗi ngày 45–60 phút, mỗi buổi một bài, bạn có thể hoàn thành 21 bài trong khoảng 5–6 tuần. Bài nào kiểm tra chưa đạt thì ôn lại phần lý thuyết và lỗi thường gặp trước khi làm lại.
Đã học ngữ pháp B1 ở trường, có cần học lại không?
Không bắt buộc. Bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp B1; đạt từ 80% là mở ngay chặng B2. Kết quả cho biết điểm theo từng bài nên bạn biết chủ điểm nào cần ôn.
B1 giúp gì cho IELTS Writing?
Writing Task 2 chấm cả độ đa dạng và độ chính xác của cấu trúc câu. Câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, bị động và từ nối although / however là những cấu trúc giúp bài viết vượt mức câu đơn.