Second conditional – câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 nói về điều không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra: If + quá khứ đơn, would / could + V nguyên mẫu; cách dùng were.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn lập đúng câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would / could + V.
- Sau bài này bạn phân biệt loại 2 (không có thật, khó xảy ra) với loại 1 (có thể xảy ra).
- Sau bài này bạn dùng If I were you để khuyên và trả lời câu hỏi giả định trong IELTS Speaking.
Câu điều kiện loại 2 dùng khi nào?
- Trái với thực tế hiện tại: If I had a car, I would drive to work. (thực tế: tôi không có xe)
- Tưởng tượng, khó xảy ra: If I met a famous actor, I would ask for a photo.
- Lời khuyên: If I were you, I would take the job.
Động từ sau if chia quá khứ nhưng không nói về quá khứ; nó cho biết điều đó “không có thật”.
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | If + S + V2/ed, S + would / could / might + V | If I lived by the sea, I would swim every day. |
| Phủ định | If + S + didn't + V, S + wouldn't + V | If I didn't have a job, I wouldn't have any money. |
| Câu hỏi | (Từ để hỏi) + would + S + V + if …? | What would you say if you met your favourite singer? |
| Đảo vế | S + would + V + if + S + V2/ed (không dấu phẩy) | I would travel more if I had more free time. |
Were, would, could
- Với be, văn chuẩn dùng were cho mọi ngôi: If she were here… Văn nói thân mật hay dùng was với I / he / she / it; bài viết IELTS nên dùng were. Cụm If I were you luôn dùng were.
- would (viết tắt 'd) chỉ đứng ở mệnh đề chính, không đứng sau if.
- could = sẽ có thể; might = có lẽ sẽ. Sau ba từ này là V nguyên mẫu.
Loại 1 hay loại 2?
| Tình huống | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có khả năng xảy ra thật | Loại 1: If + hiện tại, will + V | If it rains tomorrow, we will stay at home. |
| Trái với thực tế bây giờ | Loại 2 | If I spoke Chinese, I could work in Shanghai. |
| Tưởng tượng, rất khó xảy ra | Loại 2 | If aliens landed in my garden, I would call the police. |
Ví dụ
If I had more free time, I would learn the guitar.
Nếu rảnh hơn, tôi sẽ học đàn guitar.thực tế: tôi ít thời gian
If my flat were bigger, I could invite all my friends to dinner.
Nếu căn hộ rộng hơn, tôi có thể mời cả nhóm bạn đến ăn tối.were với chủ ngữ số ít
If I were you, I would apply for that scholarship.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn xin học bổng đó.lời khuyên
If people used public transport more, the air in big cities would be cleaner.
Nếu người dân đi xe công cộng nhiều hơn, không khí ở thành phố lớn sẽ sạch hơn.hay dùng trong Writing Task 2
I wouldn't live in a big city if I didn't have to work there.
Tôi sẽ không sống ở thành phố lớn nếu không phải làm việc ở đó.vế chính đứng trước, không dấu phẩy
If Minh spoke English better, he might get a job at an international company.
Nếu Minh nói tiếng Anh giỏi hơn, có lẽ cậu ấy sẽ vào được công ty quốc tế.might = có lẽ sẽ
If there were more parks near my home, children would play outside more.
Nếu gần nhà tôi có nhiều công viên hơn, trẻ em sẽ chơi ngoài trời nhiều hơn.there were
If I could change one thing about my hometown, I would reduce the traffic.
Nếu được thay đổi một điều ở quê mình, tôi sẽ giảm bớt xe cộ.can → could
Would you move abroad if you had the chance?
Có cơ hội thì bạn có ra nước ngoài sống không?câu hỏi Yes / No
What would you do if you lost your wallet abroad?
Bạn sẽ làm gì nếu mất ví khi ở nước ngoài?câu hỏi Wh-
Lỗi thường gặp
If I would have more money, I would buy a house.If I had more money, I would buy a house.
Không dùng would sau if; mệnh đề if dùng quá khứ đơn.
If I am you, I would accept the offer.If I were you, I would accept the offer.
Lời khuyên luôn là If I were you.
If I had a car, I will drive you home.If I had a car, I would drive you home.
Loại 2 dùng would, không dùng will.
If I knew her number, I would called her.If I knew her number, I would call her.
Sau would là V nguyên mẫu.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
If I rich, I would buy a big house for my parents.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: were
Thực tế tôi không giàu → loại 2, be chia were.
- 2Điền từ
If I (know) the answer, I would tell you.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: knew
Mệnh đề if loại 2 dùng quá khứ đơn: know → knew.
- 3Điền từ
If we had a garden, we (not need) to buy vegetables.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wouldn't need / would not need
Vế chính: wouldn't (would not) + V.
- 4Chọn đáp án
If it tomorrow, we will cancel the picnic.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: rains
Vế chính có will, việc có thể xảy ra → loại 1: If + hiện tại đơn.
- 5Chọn đáp án
If I lived in Japan, I sushi every day.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: would eat
Mệnh đề if quá khứ (lived) → would + V.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If I had more money, I would travel around Asia.
Mệnh đề if đứng đầu, có dấu phẩy; vế chính would + V.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If you were the mayor of your city, what would you change?
If you were …, rồi câu hỏi What would you + V?
- 8Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: would know → knew
Mệnh đề if không dùng would → knew.
- 9Điền từ
If my brother (not play) video games all night, he wouldn't feel so tired every morning.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: didn't play / did not play
Thực tế cậu ấy vẫn chơi → loại 2: didn't (did not) + V.
- 10Chọn đáp án
If I were you, I that old laptop. It's too slow.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: would sell
If I were you → would + V.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Passive voice: present & past – Câu bị động hiện tại và quá khứ
- B1 Third conditional – Câu điều kiện loại 3
- A2 Zero & first conditional – Câu điều kiện loại 0 và loại 1
- B2 Mixed conditionals – Câu điều kiện hỗn hợp
- B2 Wish, if only, would rather, it's time – Câu ước và các cấu trúc giả định quen dùng
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Nói If I was you có sai không?
Văn nói thân mật hay dùng was với I / he / she / it, nhưng were là dạng chuẩn. Câu khuyên If I were you thì luôn dùng were.
Loại 1 và loại 2 khác nhau thế nào?
Loại 1 nói điều có thể xảy ra thật. Loại 2 nói điều trái với hiện tại hoặc chỉ là tưởng tượng.