The Real IELTS Mock Test
C2 · Danh từ hoá · Bài 4/8

Complex noun phrases – cụm danh từ phức (bổ nghĩa trước / sau)

Cụm danh từ phức trong văn học thuật: bổ nghĩa trước (trạng từ + phân từ, a five-year plan) và bổ nghĩa sau (giới từ, V-ing / V3, to V).

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn sắp xếp đúng phần bổ nghĩa trước danh từ chính.
  • Sau bài này bạn dùng cụm giới từ, V-ing / V3 và to V để bổ nghĩa sau danh từ thay cho mệnh đề quan hệ dài.
  • Sau bài này bạn chia động từ đúng theo danh từ chính của cụm.

Cụm danh từ phức là gì?

Văn học thuật gói nhiều thông tin vào cụm danh từ thay vì nhiều mệnh đề. Một cụm có ba phần:

  • Bổ nghĩa trước: từ hạn định, trạng từ, tính từ, phân từ, danh từ làm tính từ.
  • Danh từ chính: quyết định động từ chia số ít hay số nhiều.
  • Bổ nghĩa sau: cụm giới từ, V-ing, V3, to V, mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: the rapidly rising cost of housing in major cities = chi phí nhà ở tăng nhanh tại các thành phố lớn.

Thứ tự trong cụm danh từ

Vị tríThành phầnVí dụ
1Từ hạn địnhthe, a, many, the government's
2Trạng từ + tính từ / phân từhighly skilled, rapidly growing
3Danh từ / tính từ ghép làm bổ nghĩaenergy, health, a five-year
4Danh từ chínhworkers, policy, plan
5Cụm giới từof young people, in rural areas
6V-ing / V3 / to Vliving abroad, produced by factories, to reduce waste
7Mệnh đề quan hệthat the council approved last year

Quy tắc cần nhớ

  • Danh từ làm bổ nghĩa để số ít: a car factory, a ten-minute walk, a three-year study (không three-years).
  • Trạng từ (không phải tính từ) đứng trước phân từ: a highly qualified teacher.
  • V-ing sau danh từ mang nghĩa chủ động (people living near the airport); V3 mang nghĩa bị động (waste produced by factories).
  • to V sau danh từ chỉ dự định, hoặc sau the first / the only / the last: the decision to close the school.
  • Động từ chia theo danh từ chính, không theo danh từ gần nhất: The cost of textbooks has risen.
  • Nhiều danh từ có giới từ riêng: an increase in, the impact on, demand for, access to.

Ví dụ

  • A growing number of highly educated young people are choosing to work abroad.

    Ngày càng nhiều người trẻ có học vấn cao chọn ra nước ngoài làm việc.trạng từ + phân từ

  • The rapidly rising cost of housing in major cities worries many families.

    Giá nhà tăng nhanh ở các thành phố lớn khiến nhiều gia đình lo lắng.chia theo cost → worries

  • A two-year government study found no link between the two factors.

    Một nghiên cứu hai năm của chính phủ không thấy mối liên hệ giữa hai yếu tố.two-year số ít

  • Workers living near the factory reported frequent headaches.

    Công nhân sống gần nhà máy cho biết hay bị đau đầu.V-ing = who live

  • Most of the plastic waste produced by households ends up in landfill.

    Phần lớn rác nhựa từ các hộ gia đình cuối cùng bị chôn lấp.V3 = which is produced

  • The decision to raise tuition fees sparked protests across the country.

    Quyết định tăng học phí gây ra biểu tình khắp cả nước.danh từ + to V

  • Our city was one of the first in the region to introduce electric buses.

    Thành phố chúng tôi là một trong những nơi đầu tiên trong vùng dùng xe buýt điện.the first + to V

  • There has been a sharp increase in demand for electric vehicles.

    Nhu cầu xe điện đã tăng mạnh.increase in, demand for

  • The impact of social media on teenagers' mental health is still debated.

    Tác động của mạng xã hội lên sức khoẻ tinh thần thanh thiếu niên vẫn còn gây tranh cãi.impact of … on …

  • Poorly paid health workers in rural areas often move to the cities.

    Nhân viên y tế lương thấp ở nông thôn thường chuyển lên thành phố.bổ nghĩa trước và sau

Lỗi thường gặp

  • It was a three-years project.It was a three-year project.

    Danh từ trong tính từ ghép có số luôn để số ít.

  • She is a high qualified engineer.She is a highly qualified engineer.

    Trước phân từ dùng trạng từ highly.

  • The price of vegetables have risen.The price of vegetables has risen.

    Chia theo danh từ chính price (số ít).

  • People live near the airport often complain about noise.People living near the airport often complain about noise.

    Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động dùng V-ing.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Our school hired a   teacher from Australia.

    Xem đáp án

    Đáp án: highly qualified

    Trạng từ highly + phân từ qualified (được đào tạo). High là tính từ; qualifying sai nghĩa.

  2. 2Điền từ

    The students went on a (five / day) trip to Hue.

    Xem đáp án

    Đáp án: five-day / five day

    Số + danh từ đứng trước danh từ khác: danh từ để số ít, thường nối gạch: five-day.

  3. 3Chọn đáp án

    The number of tourists visiting Ha Long Bay   every year.

    Xem đáp án

    Đáp án: rises

    Danh từ chính là the number (số ít) → rises; tourists chỉ là phần bổ nghĩa.

  4. 4Chọn đáp án

    Factories   near the river were ordered to close.

    Xem đáp án

    Đáp án: located

    V3 located = which are located (bị động). Thêm are thì câu có hai động từ chính.

  5. 5Điền từ

    Families (live) in flood-prone areas need better support.

    Xem đáp án

    Đáp án: living / who live / that live

    Bổ nghĩa sau danh từ, nghĩa chủ động: living (= who live).

  6. 6Chọn đáp án

    The government announced a plan   10,000 new homes.

    Xem đáp án

    Đáp án: to build

    Plan + to V chỉ dự định: a plan to build.

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The rapidly rising cost of living is a major concern for young families.

    Từ hạn định + trạng từ + phân từ + danh từ chính.

  8. 8Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: smartphones to → smartphones on

    Impact đi với on: the impact of X on Y.

  9. 9Chọn đáp án

    There has been a dramatic increase   the number of electric motorbikes in Hanoi.

    Xem đáp án

    Đáp án: in

    An increase in + thứ tăng lên.

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The amount of waste produced by restaurants is increasing.

    Danh từ chính + V3 + by … (bị động), rồi động từ chia theo the amount.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Sao là a five-year plan mà không phải five-years?

Khi số + danh từ đứng trước danh từ khác làm bổ nghĩa, danh từ đó luôn số ít và thường nối gạch.

Nên dùng V-ing hay mệnh đề quan hệ đầy đủ?

Cả hai đều đúng. Dạng rút gọn (people living here) gọn hơn; mệnh đề đầy đủ (people who live here) rõ hơn khi cần chỉ thì.