The Real IELTS Mock Test
C2 · Động từ khuyết thiếu · Bài 5/8

Nuanced modality – sắc thái tình thái (might well, may as well, could hardly)

Sáu cấu trúc tình thái tinh tế: might well, may as well, could hardly, can't help but, would sooner, be supposed to — nghĩa và dạng động từ theo sau.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn phân biệt might well (rất có thể) với may / might as well (đành, cứ … đi).
  • Sau bài này bạn dùng đúng could hardly, can't help but, would sooner với dạng động từ theo sau.
  • Sau bài này bạn dùng be supposed to để nói quy định, kỳ vọng và việc lẽ ra phải xảy ra nhưng đã không xảy ra.

Sáu cấu trúc, sáu sắc thái

Ở C2, động từ khuyết thiếu không chỉ là “có thể” hay “phải”. Một chữ nhỏ thêm vào làm đổi hẳn nghĩa:

  • might well: rất có thể (chắc hơn might).
  • may as well / might as well: đành, cứ … đi, vì không có lựa chọn nào tốt hơn.
  • could hardly: gần như không thể.
  • can't help but: không thể không, không nhịn được.
  • would sooner: thà … còn hơn (= would rather).
  • be supposed to: theo quy định, theo kỳ vọng; was supposed to: lẽ ra phải (nhưng đã không).

Công thức và nghĩa

Cấu trúcNghĩaVí dụ
might well + Vrất có thểPetrol prices might well rise again in spring.
may / might as well + Vđành, cứ … điThe rain won't stop, so we might as well watch a film.
could hardly + Vgần như không thểShe could hardly hide her disappointment.
can't help but + V / can't help + V-ingkhông thể khôngI can't help wondering what happened to him.
would sooner + V (than + V)thà … còn hơnI'd sooner take the stairs than wait for that lift.
be supposed to + Vtheo quy định / lẽ ra phảiThe parcel was supposed to arrive on Monday.

Dạng động từ theo sau và các bẫy

  • might well ≠ might as well: thêm as là đổi nghĩa từ dự đoán sang quyết định. May as well và might as well nghĩa như nhau.
  • hardly đã mang nghĩa phủ định: could hardly, không nói couldn't hardly.
  • can't help but + V nguyên mẫu, còn can't help + V-ing; không trộn thành can't help but doing.
  • would sooner + V nguyên mẫu; nếu chủ ngữ khác: would sooner + S + quá khứ đơn (I'd sooner you didn't call after ten.).
  • be supposed to: chia be theo thì; was / were supposed to thường hàm ý việc đã không xảy ra.

Ví dụ

  • Remote work might well become the norm for office jobs within a decade.

    Làm việc từ xa rất có thể sẽ thành chuẩn mực của công việc văn phòng trong vòng mười năm.dự đoán thận trọng, hợp Writing Task 2

  • Nobody else wants the last spring roll, so I may as well eat it.

    Không ai muốn cái nem cuối cùng nên tôi ăn luôn vậy.không có lựa chọn nào tốt hơn

  • If the ferry is cancelled anyway, we might as well spend another night on the island.

    Đằng nào phà cũng bị huỷ, chúng ta cứ ở lại đảo thêm một đêm.might as well = may as well

  • The lecture hall was so crowded that I could hardly move.

    Giảng đường đông đến mức tôi gần như không nhúc nhích được.could hardly, không thêm not

  • When I look at old photos of Hanoi, I can't help but feel a little nostalgic.

    Mỗi lần xem ảnh cũ về Hà Nội, tôi không khỏi thấy hơi bồi hồi.can't help but + V nguyên mẫu

  • Ben couldn't help smiling when he read the results.

    Ben không nhịn được cười khi đọc kết quả.can't help + V-ing

  • Many older people would sooner save their money than spend it on holidays.

    Nhiều người lớn tuổi thà để dành tiền còn hơn tiêu vào những chuyến du lịch.would sooner + V + than + V

  • Candidates are supposed to switch off their phones before entering the exam room.

    Thí sinh phải tắt điện thoại trước khi vào phòng thi (theo quy định).be supposed to: quy định

  • The bridge was supposed to open last year, but the work is still going on.

    Cây cầu lẽ ra phải thông xe từ năm ngoái, nhưng vẫn đang thi công.lẽ ra phải — thực tế chưa xong

  • I'd sooner you didn't post that photo of me online.

    Tôi mong bạn đừng đăng tấm ảnh đó của tôi lên mạng.would sooner + chủ ngữ khác + quá khứ đơn

Lỗi thường gặp

  • The noise was so loud that I couldn't hardly sleep.The noise was so loud that I could hardly sleep.

    hardly đã mang nghĩa phủ định; thêm not là thành phủ định kép.

  • I can't help but thinking about the interview.I can't help but think about the interview.

    can't help but + V nguyên mẫu; muốn dùng V-ing thì bỏ but: can't help thinking.

  • We are suppose to hand in the essay by Friday.We are supposed to hand in the essay by Friday.

    Cấu trúc là be supposed to (có -d); khi nói nhanh âm /d/ gần như mất nên hay bị viết thiếu.

  • Unemployment might as well rise next year.Unemployment might well rise next year.

    Dự đoán khả năng cao dùng might well; might as well nghĩa là “đành, cứ … đi”.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    Given how fast the city is growing, house prices here   double within ten years.

    Xem đáp án

    Đáp án: might well

    Dự đoán khả năng cao → might well. Might as well là quyết định “đành vậy”; would sooner là sở thích của người, không hợp chủ ngữ giá nhà.

  2. 2Chọn đáp án

    The museum closes in ten minutes, so we   come back tomorrow and see it properly.

    Xem đáp án

    Đáp án: may as well

    Không còn lựa chọn nào tốt hơn → may as well + V. Could hardly và can't help but đều sai nghĩa.

  3. 3Điền từ

    The handwriting on the old letter was so faded that we (could / hardly / read) it.

    Xem đáp án

    Đáp án: could hardly read

    could hardly + V nguyên mẫu = gần như không thể đọc; hardly đứng sau could.

  4. 4Điền từ

    Whenever my grandfather tells that story, I can't help but (laugh).

    Xem đáp án

    Đáp án: laugh

    can't help but + V nguyên mẫu: laugh.

  5. 5Điền từ

    I'd sooner (cook) at home than queue for an hour at that new restaurant.

    Xem đáp án

    Đáp án: cook

    would sooner + V nguyên mẫu + than + V nguyên mẫu.

  6. 6Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We were supposed to submit the report yesterday. / Yesterday we were supposed to submit the report.

    were supposed to + V = lẽ ra phải (nhưng chưa làm). Yesterday đứng cuối hoặc đầu câu.

  7. 7Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: might well → might as well / may as well

    Không còn ai đến nên quyết định “cứ bắt đầu” → might as well / may as well. Might well là dự đoán “rất có thể”, sai nghĩa ở đây.

  8. 8Chọn đáp án

    My parents would sooner I   a job closer to home.

    Xem đáp án

    Đáp án: found

    would sooner + chủ ngữ khác (I) + quá khứ đơn: found, dù nghĩa là hiện tại / tương lai. Find, finding sai dạng.

  9. 9Chọn đáp án

    This medicine   be taken with food, but many patients forget.

    Xem đáp án

    Đáp án: is supposed to

    Theo hướng dẫn, quy định → is supposed to. Hai lựa chọn kia sai nghĩa.

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: I would sooner walk than squeeze onto that bus.

    S + would sooner + V + than + V.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

May as well và might as well có khác nhau không?

Nghĩa như nhau, đều là “đành, cứ … đi”. Đừng nhầm với might well (không có as), nghĩa là “rất có thể”.

Can't help but và can't help + V-ing, dùng cái nào?

Cả hai đúng, nghĩa như nhau. Chỉ cần nhớ dạng động từ: có but thì V nguyên mẫu, không có but thì V-ing.

Be supposed to khác must thế nào?

Must thể hiện người nói thấy việc đó bắt buộc. Be supposed to là theo quy định hay kỳ vọng của người khác, và thường hàm ý không phải ai cũng làm theo.