The Real IELTS Mock Test
C2 · Văn phong học thuật · Bài 3/8

Register & formality – văn phong và mức độ trang trọng

Văn phong trang trọng cho IELTS Writing: bỏ viết tắt, thay cụm động từ và từ thân mật, dùng chủ ngữ phi nhân xưng, bị động và từ nối trang trọng.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn nhận ra từ, cụm từ thân mật không hợp bài viết học thuật.
  • Sau bài này bạn thay chúng bằng từ trang trọng (reduce, postpone, numerous, however).
  • Sau bài này bạn dùng It is believed that…, bị động và câu viết đầy đủ để giữ giọng khách quan.

Văn phong là gì?

Cùng một ý có thể nói thân mật (Lots of kids don't get enough sleep.) hoặc trang trọng (Many children do not get sufficient sleep.). IELTS Writing cần văn phong trang trọng, khách quan; Speaking cần văn phong tự nhiên.

Văn trang trọng thay đổi ở ba mặt: từ vựng (động từ một từ thay cụm động từ thân mật), ngữ pháp (viết đầy đủ, bị động, chủ ngữ phi nhân xưng) và giọng điệu (không cảm thán, không từ lóng).

Thân mật → trang trọng

Thân mậtTrang trọngVí dụ trang trọng
don't, can't, it'sdo not, cannot, it isThis approach cannot solve the problem alone.
cut down onreduceHouseholds should reduce their energy use.
put offpostpone, deferThe project was postponed until 2027.
get rid ofeliminate, remove, abolishAutomation may eliminate some routine jobs.
find out, figure outdiscover, determine, establishThe study aimed to determine the main causes.
a lot of, lots ofmany, numerous, a great deal ofNumerous studies support this view.
kids, thingschildren, factors / aspectsSeveral factors contribute to this trend.
really, pretty, superhighly, extremely, particularlyThe results were highly encouraging.
But, So, Plus (đầu câu)However, Therefore, MoreoverHowever, the plan has several drawbacks.

Ngữ pháp của văn trang trọng

  • Không viết tắt: do not, will not, it is.
  • Chủ ngữ phi nhân xưng: It is widely believed that…, It could be argued that…, There is evidence that… thay cho Everyone knows, I reckon.
  • Bị động khi người làm không quan trọng: The survey was conducted in 2025.
  • Không dùng you chỉ người nói chung; thay bằng people hoặc bị động.
  • Không dấu chấm than, từ lóng, từ đệm (basically, kind of).

Ví dụ

  • Many young people do not save enough money for the future.

    Nhiều người trẻ không tiết kiệm đủ tiền cho tương lai.thay cho Lots of … don't

  • The number of international students rose sharply between 2015 and 2020.

    Số du học sinh quốc tế tăng mạnh từ 2015 đến 2020.rose, sharply (Task 1)

  • Governments should take measures to reduce air pollution in major cities.

    Chính phủ nên có biện pháp giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.reduce thay cho cut down on

  • The opening of the new airport has been postponed until next year.

    Việc khai trương sân bay mới đã bị hoãn đến năm sau.bị động + postpone

  • It is widely believed that technology has made people less patient.

    Nhiều người cho rằng công nghệ khiến con người kém kiên nhẫn hơn.thay cho Everyone thinks

  • The study aims to determine why some students withdraw from university early.

    Nghiên cứu nhằm xác định vì sao một số sinh viên bỏ học sớm.determine thay cho find out

  • However, this solution may not be practical in rural areas.

    Tuy nhiên, giải pháp này có thể không khả thi ở nông thôn.However thay cho But

  • Several factors contribute to the rising cost of housing.

    Nhiều yếu tố góp phần làm giá nhà tăng.factors thay cho things

  • If people exercise regularly, they are less likely to develop heart disease.

    Nếu tập thể dục đều đặn, người ta ít bị bệnh tim hơn.people thay cho you

  • The results of the survey were highly encouraging.

    Kết quả khảo sát rất đáng khích lệ.highly thay cho really

Lỗi thường gặp

  • Lots of people can't afford houses in big cities.Many people cannot afford housing in major cities.

    Bài luận: bỏ viết tắt, thay lots of bằng many.

  • You can see that the figures went up a lot.The figures increased significantly.

    Task 1 không dùng you; dùng increase + trạng từ trang trọng.

  • But this idea has some problems.However, this idea has several drawbacks.

    Đầu câu dùng However + dấu phẩy thay cho But.

  • This is a really big problem!This is a serious problem.

    Tránh really big và dấu chấm than trong văn học thuật.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    (Bài luận) Online learning is flexible.  , it requires a high level of self-discipline.

    Xem đáp án

    Đáp án: However

    Đầu câu + dấu phẩy, văn trang trọng → However. But đầu câu, Anyway là văn nói.

  2. 2Chọn đáp án

    (Bài luận) Many   in rural areas still walk several kilometres to school.

    Xem đáp án

    Đáp án: children

    Children là từ trung tính, trang trọng; kids và little guys là văn nói.

  3. 3Điền từ

    (Thay put off bằng một động từ trang trọng, bắt đầu bằng p) Due to the storm, the conference was until next month.

    Xem đáp án

    Đáp án: postponed

    Put off = postpone; câu bị động nên dùng V3 postponed.

  4. 4Chọn đáp án

    (Báo cáo)   that the new policy has reduced traffic accidents.

    Xem đáp án

    Đáp án: It has been suggested

    Chủ ngữ phi nhân xưng It has been suggested that… khách quan; hai lựa chọn kia là văn nói.

  5. 5Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: should get rid of → should abolish / should eliminate / should remove

    Get rid of mang màu thân mật; văn học thuật dùng abolish / eliminate / remove.

  6. 6Điền từ

    (Viết đầy đủ, không viết tắt) Many employees (don't) receive enough training.

    Xem đáp án

    Đáp án: do not

    Văn viết học thuật không dùng dạng viết tắt: don't → do not.

  7. 7Chọn đáp án

    (Bài luận) The study found a   link between screen time and poor sleep.

    Xem đáp án

    Đáp án: significant

    Significant là tính từ học thuật; pretty big, super strong là văn nói.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: It is widely believed that social media affects teenagers' sleep.

    It is + trạng từ + V3 + that + mệnh đề: cấu trúc phi nhân xưng.

  9. 9Chọn đáp án

    (Báo cáo) Further research is needed to   the long-term effects of the drug.

    Xem đáp án

    Đáp án: establish

    Establish = xác định, trang trọng. Figure out và get a handle on là văn nói.

  10. 10Điền từ

    (Một từ trang trọng thay cho lots of, bắt đầu bằng n) businesses have moved their operations online since 2020.

    Xem đáp án

    Đáp án: Numerous

    Numerous = nhiều, trang trọng, đi với danh từ đếm được số nhiều.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Có được dùng I trong IELTS Writing Task 2 không?

Được, khi nêu quan điểm (In my view…, I would argue that…), nhưng đừng dùng liên tục.

Cụm động từ có bị cấm trong văn học thuật không?

Không. Carry out, point out, deal with vẫn dùng bình thường. Chỉ tránh cụm mang màu thân mật như get rid of, figure out, sort out.

Speaking có cần nói trang trọng không?

Không. Viết tắt và cụm động từ thân mật hoàn toàn ổn khi nói.