The Real IELTS Mock Test
C2 · Cụm cố định · Bài 8/8

Fixed expressions & binomials – cụm cố định và cặp từ (by and large, sooner or later)

Cặp từ cố định như by and large, sooner or later, pros and cons, safe and sound: nghĩa, thứ tự không đảo được và cách dùng trong câu.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn hiểu nghĩa và dùng đúng khoảng mười cặp từ cố định thông dụng.
  • Sau bài này bạn giữ đúng thứ tự, mạo từ, giới từ đi kèm của từng cặp và chọn cặp hợp văn phong nói hay viết.

Cặp từ cố định là gì?

Cặp từ cố định (binomial) là hai từ nối bằng and hoặc or, dùng như một khối:

  • Thứ tự cố định: nói sooner or later, không nói later or sooner; pros and cons, không cons and pros.
  • Không thay từ: không đổi safe and sound thành safe and healthy.
  • Nghĩa không suy từng chữ: by and large nghĩa là “nhìn chung”.

Các cặp thông dụng

CụmNghĩaLưu ý khi dùng
by and largenhìn chungthường đứng đầu câu, có dấu phẩy
sooner or latersớm muộn gìđầu hoặc cuối câu
first and foremosttrước hết và quan trọng nhấtđầu câu hoặc sau danh từ chỉ vai trò
(every) now and then / now and againthỉnh thoảngthường thêm every
pros and consưu và nhược điểmthe pros and cons of + danh từ / V-ing
safe and soundbình an vô sựsau arrive, return, get home, be
trial and errorthử và saiby / through trial and error, không mạo từ
ups and downsthăng trầmhave its / their ups and downs
peace and quietyên tĩnhkhông đếm được: some peace and quiet
more or lessgần như, đại kháiđứng trước tính từ / động từ
time and againhết lần này đến lần khácđầu hoặc cuối câu
sick and tired ofchán ngấy+ danh từ / V-ing; thân mật

Ngữ pháp và văn phong

  • pros and cons, ups and downs là danh từ số nhiều: weigh up the pros and cons.
  • trial and error, peace and quiet không đếm được: không thêm a.
  • sick and tired đi với of: sick and tired of waiting, không to wait.
  • Văn viết học thuật hợp: by and large, first and foremost, the pros and cons, trial and error. Thân mật, hợp Speaking: sick and tired, safe and sound, every now and then.

Ví dụ

  • By and large, people in Vietnam are very welcoming to tourists.

    Nhìn chung, người Việt rất hiếu khách với du khách.by and large = nhìn chung

  • Sooner or later, governments will have to tax carbon emissions more heavily.

    Sớm muộn gì các chính phủ cũng phải đánh thuế khí thải carbon nặng hơn.dự đoán chắc chắn xảy ra

  • First and foremost, a good teacher needs patience.

    Trước hết và quan trọng nhất, một giáo viên giỏi cần kiên nhẫn.mở ý chính trong Writing

  • I check my work emails every now and then, but never at weekends.

    Thỉnh thoảng tôi kiểm tra email công việc, nhưng không bao giờ vào cuối tuần.every now and then = thỉnh thoảng

  • There are pros and cons to living in a big city.

    Sống ở thành phố lớn có cả ưu lẫn nhược điểm.pros trước cons

  • The fishermen returned safe and sound after the storm.

    Các ngư dân trở về bình an sau cơn bão.sau return

  • Many start-ups find the right product through trial and error.

    Nhiều công ty khởi nghiệp tìm ra sản phẩm phù hợp nhờ thử và sai.không mạo từ

  • Like any career, teaching has its ups and downs.

    Như mọi nghề, nghề dạy học có lúc thăng lúc trầm.have its ups and downs

  • I moved to the countryside for some peace and quiet.

    Tôi chuyển về quê để được yên tĩnh.không đếm được

  • The renovation of our flat is more or less finished.

    Việc sửa căn hộ của chúng tôi gần như đã xong.more or less + tính từ

Lỗi thường gặp

  • We discussed the cons and pros of online learning.We discussed the pros and cons of online learning.

    Thứ tự cố định: pros trước, cons sau.

  • Later or sooner, everyone will have to retrain.Sooner or later, everyone will have to retrain.

    Thứ tự cố định: sooner or later.

  • The children came home sound and safe.The children came home safe and sound.

    Thứ tự cố định: safe and sound.

  • He learnt to cook by a trial and error.He learnt to cook by trial and error.

    trial and error không đếm được, không có a.

  • I'm sick and tired to wait for the bus.I'm sick and tired of waiting for the bus.

    sick and tired of + V-ing.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    My grandparents have had their   over fifty years of marriage, but they are still devoted to each other.

    Xem đáp án

    Đáp án: ups and downs

    Hôn nhân có lúc vui lúc buồn → ups and downs. Pros and cons là ưu nhược điểm; peace and quiet là sự yên tĩnh.

  2. 2Chọn đáp án

    After a long night of searching, the rescue team found the missing hikers  .

    Xem đáp án

    Đáp án: safe and sound

    Tìm thấy người mất tích bình an → safe and sound.

  3. 3Điền từ

    Sooner or , the city will have to build a second airport.

    Xem đáp án

    Đáp án: later

    Cặp cố định sooner or later = sớm muộn gì.

  4. 4Điền từ

    Nobody taught me to repair bikes; I learnt by trial and .

    Xem đáp án

    Đáp án: error

    by trial and error = bằng cách thử và sai.

  5. 5Điền từ

    and large, the students were satisfied with the new timetable.

    Xem đáp án

    Đáp án: By

    by and large = nhìn chung.

  6. 6Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: First and foremost, we need clean water.

    Thứ tự cố định first and foremost, đứng đầu câu kèm dấu phẩy.

  7. 7Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: the cons and pros → the pros and cons

    Thứ tự cố định: the pros and cons.

  8. 8Chọn đáp án

    I rarely go to the cinema, but I like to watch a good film  .

    Xem đáp án

    Đáp án: every now and then

    rarely … but thỉnh thoảng vẫn xem → every now and then.

  9. 9Chọn đáp án

    After a stressful week, all I want is some   in the countryside.

    Xem đáp án

    Đáp án: peace and quiet

    Muốn nghỉ ngơi ở quê → peace and quiet (sự yên tĩnh).

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: I'm sick and tired of hearing the same excuse.

    sick and tired of + V-ing; thứ tự sick trước tired.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Có thể đảo thứ tự hai từ trong cặp không?

Không. Thứ tự là cố định; đảo lại (later or sooner, sound and safe) người bản ngữ nghe là sai.

Writing Task 2 nên dùng cặp nào?

By and large, first and foremost, the pros and cons, trial and error hợp văn viết. Sick and tired hay safe and sound thân mật hơn, để dành cho Speaking.

Now and then và now and again khác gì?

Nghĩa như nhau (thỉnh thoảng), thường thêm every phía trước.