A History of Predicting the Weather
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên kể lịch sử dự báo thời tiết từ các nền văn minh cổ đại, người Hy Lạp tới thời Trung cổ và các phương pháp quan sát bầu trời. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer traces weather prediction from ancient rituals and sky-watching through early scientific explanations to medieval and later developments.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
significance/sɪɡˈnɪfɪkəns/C1
noun · sự đáng kể
ensure/ɪnˈʃʊr/B2
verb · đảm bảo, để chắc chắn hơn
connected/kəˈnektɪd/B2
adj · được kết nối, gắn kết (với người khác)
movement/ˈmuːvmənt/B2
noun · cử động, việc di chuyển, phong trào
observe/əbˈzɜːv/B2
verb · coi, nom, rình
interpret/ɪnˈtɜːprɪt/B2
verb · luận giải, thông dịch, diễn giải
proverb/ˈprɒvɜːb/B2
noun · ngạn ngữ, tục ngữ
ceremony/ˈserəməni/B1
noun · nghi lễ, buổi lễ
halo/ˈheɪloʊ/B1
noun · quầng, vòng trên đầu thiên thần, ánh hào quang