An Agricultural Development Programme in Mozambique
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên kể về chương trình nông nghiệp ở vùng khô hạn: cách tổ chức, hỗ trợ của dự án, đóng góp của nông dân và những khó khăn phát sinh sau đó. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer reports on a farming support scheme in a dry region, covering how it was organised, what each side contributed and later challenges with selling crops.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
phase/feɪz/C1
noun · đợt, giai đoạn
priority/praɪˈɒrɪti/C1
noun · sự ưu tiên, điều quan trọng nhất, diện ưu tiên
association/əˌsoʊsiˈeɪʃən/C1
noun · hiệp hội, liên tưởng
particularly/pərˈtɪkjʊlərli/C1
adv · đặc biệt là
ensure/ɪnˈʃʊr/B2
verb · đảm bảo, để chắc chắn hơn
marketing/ˈmɑːkɪtɪŋ/B2
noun · tiếp thị, marketing
training/ˈtreɪnɪŋ/B2
noun · sự tập huấn, đào tạo, tập huấn
therefore/ˈðɛrˌfɔr/B2
adv · do vậy, thành ra, vậy nên
farmer/ˈfɑːmə/B1
noun · dân cày, nông gia, nông dân
fence/fɛns/B1
verb · rào, dậu, rào chắn
crop/krɒp/B1
verb · húi, cây trồng, cây hoa màu
later/ˈleɪtər/B1
adv · lát nữa, trễ hơn, muộn hơn