IELTS Listening · Section
Booking a Venue for a Private Event
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách hàng và nhân viên phụ trách đặt sảnh sự kiện của một tòa nhà. Họ chốt ngày, giờ, số khách, đồ ăn thức uống, thiết bị, phương tiện di chuyển và tổng chi phí. Dạng bài điền biểu mẫu đặt chỗ; cần cẩn trọng với các số liệu thay đổi sau khi khách yêu cầu thêm.
A customer completes an event booking form with a venue worker, agreeing the date, guests, catering, equipment, transport and final price.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
arrangement/əˈreɪnʤmənt/C1
noun · sự bố trí, sự sắp đặt, cách bố trí
including/ɪnˈkluːdɪŋ/B2
kể cả
rob/rɑb/B1
noun · cướp