Conflict at Work and in the Boardroom
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng về xung đột trong môi trường công sở. Người nói phân tích nguyên nhân gây xung đột, tác động của căng thẳng kéo dài, tình hình của các giám đốc điều hành và cơ cấu quản lý, rồi đưa ra cách giảm thiểu mâu thuẫn. Dạng điền ghi chú, mỗi chỗ trống một từ; mẹo: nhận diện từ khóa thuộc nhóm cảm xúc và tổ chức.
A lecture exploring why disputes arise among employees and executives, the stress they create, and practical ways managers can reduce them.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
conflict/ˈkɒnflɪkt/B2
noun · xung đột (giữa các nước, các nhóm)
structure/ˈstrʌktʃər/B2
noun · cấu tạo, công trình, tạo khối
uncertainty/ʌnˈsɜːrtənti/C1
noun · sự không chắc chắn, sự may rủi, sự mơ hồ
category/ˈkæt.ə.ɡə.ri/B2
noun · phạm trù, hạng mục, ngành hàng
anxiety/æŋˈzaɪəti/B2
noun · sự lo âu, chứng lo âu
behavior/bɪˈheɪvjər/B2
noun · cách ứng xử, cách cư xử, cư xử
concerned/kənˈsɜːrnd/B2
adj · lo ngại, bận lòng
resolve/rɪˈzɒlv/B2
verb · hóa giải, giải quyết
prove/pruːv/B1
verb · chứng minh
gain/ɡeɪn/B1
noun · lợi lộc