IELTS Listening · Section
Cultural Festival Programme Enquiry
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách và nhân viên tổ chức lễ hội về lịch các ngày: hòa nhạc, ba lê, vở kịch hài, chương trình tối, các buổi hội thảo cho trẻ em và người lớn, hoạt động ngoài trời như bơi. Dạng bài: điền hai bảng ghi chú, mỗi chỗ một từ. Mẹo: lịch theo ngày nên ghi rõ ngày được nhắc và sự kiện đi kèm.
A caller asks a festival organiser about performances across several days, family workshops, and outdoor activities, and where to find further details.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
swimming/ˈswɪmɪŋ/B2
noun · sự bơi
ballet/ˈbæleɪ/B1
noun · múa ba lê
comedy/ˈkɑːmədi/B1
noun · hài, hài kịch