The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Early Cinema and the Cinematographe

  • Sentence Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Bài giảng về những ngày đầu của điện ảnh. Người nói so sánh thiết bị của đối thủ, kể chuyện chiếu phim ở Nga, thảo luận khó khăn của giới sử học với các tuyên bố cũ, thí nghiệm của một nhà tiên phong và ảnh hưởng của truyện tranh tới kỹ thuật quay. Dạng điền câu; mẹo: chú ý các từ nối chỉ sự phát triển.

A lecture on the pioneers of moving pictures, competing equipment, public reactions, historians' doubts and how film language evolved with new techniques.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • comic strip/ˈkɒmɪk ˌstrɪp/B2

    noun · dải tranh truyện vui

  • approach/əˈproʊʧ/B2

    verb · lại gần, xáp, tiến đến gần

  • popularity/ˌpɒpjʊˈlærɪti/C1

    noun · sự phổ biến

  • difficulty/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/C1

    noun · độ khó, nỗi khó khăn

  • complex/ˈkɒmplɛks/B2

    noun · khu tổ hợp, khó giải quyết, phức

  • claim/kleɪm/B2

    verb · xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)

  • occasion/əˈkeɪʒən/B2

    noun · dịp

  • suspect/ˈsʌspekt/B2

    noun · nghi phạm

  • creation/kriːˈeɪʃən/B2

    noun · sự chế, sự sáng tác, sự tạo ra

  • influence/ˈɪnfluəns/B2

    verb · có ảnh hưởng, sự ảnh hưởng, làm ảnh hưởng

  • shot/ʃɒt/B1

    adj · bị trúng đạn, cú bắn, bị ăn đạn

  • russia/ˈrʌʃ.ə/B1

    noun · nga, nước Nga, liên bang Nga

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening