The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Educational Visits to a Country Park

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Bài giới thiệu của một nhân viên công viên về một công viên rộng lớn: diện tích, môi trường sống, các môn học có thể học khi tham quan như khoa học, địa lý, lịch sử, du lịch, âm nhạc. Dạng bài: điền ghi chú một từ hoặc số. Mẹo: ghi chú theo môn học, hãy theo tên môn học để biết đang ở phần nào.

A park officer outlines school visits to a nature reserve, describing its habitats, subjects pupils can study outdoors, benefits, and costs.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • wetland/ˈwetlənd/C1

    noun · vùng đất ngập nước

  • concentrate/ˈkɒnsəntreɪt/C1

    noun · khối đặc, chú tâm

  • experiment/ɪkˈspɛrɪmənt/C1

    noun · sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm, làm thí nghiệm

  • hectare/ˈhɛktɛər/B2

    noun · héc ta

  • geography/ʤiˈɒɡrəfi/B2

    noun · địa lý học, địa lí, địa dư

  • elsewhere/ˈɛls.wɛə/B2

    adv · ở nơi khác

  • learning/ˈlɜːrnɪŋ/B2

    noun · việc học hỏi, việc học

  • compass/ˈkʌmpəs/B2

    noun · com pa, cái compa, cái la bàn

  • leisure/ˈleʒər/B2

    noun · nhởn

  • gain/ɡeɪn/B1

    noun · lợi lộc

  • pond/pɒnd/B1

    noun · ao chuôm, lung, cái ao

  • tourism/ˈtʊərɪzəm/B1

    noun · ngành du lịch, hoạt động du lịch

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening