IELTS Listening · Section
Enrolling a Child in a Junior Cycling Camp
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa phụ huynh và nhân viên trại hè xếp trình độ cho một bé, nơi luyện tập ban đầu, trang phục của huấn luyện viên, yêu cầu đối với huấn luyện viên, giờ giải lao, thời tiết, đồ mang theo. Dạng bài: điền ghi chú một từ hoặc số. Mẹo: chi tiết về ngày đầu hay dày đặc, nên ghi giờ và địa điểm kịp.
A parent asks about a children's cycling programme, learning about level placement, instructors, class routine, items to bring, the first day, and the weekly fee.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
instructor/ɪnˈstrʌktər/C1
noun · người hướng dẫn
training/ˈtreɪnɪŋ/B2
noun · sự tập huấn, đào tạo, tập huấn
clothing/ˈkloʊðɪŋ/B2
noun · quần áo