IELTS Listening · Section
Entering a Charity Dragon Boat Race
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa người tổ chức cuộc đua thuyền rồng gây quỹ từ thiện và một người muốn đăng ký đội. Họ trao đổi ngày giờ, địa điểm, quy định số người, tài trợ, giải thưởng và những thứ cần thuê hay mang theo. Dạng bài điền ghi chú; hãy chú ý điều kiện đặc biệt cho người dưới 18 tuổi.
An organiser explains to a would-be participant the date, venue, team rules, sponsorship targets and equipment needed for a charity boat race.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
registration/ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/C1
noun · trước bạ
t-shirt/ˈtiːʃɜːt/B2
noun · áo thun, áo phông
raise/reɪz/B1
verb · giương, giơ, nuôi lớn
advise/ədˈvaɪz/B1
verb · căn dặn, cho lời khuyên, dặn bảo
crew/kruː/B1
noun · ekip, ê kíp
elect/ɪˈlekt/B1
verb · bầu (ai vào một chức vụ)