IELTS Listening · Section
Family Day Trips Around a Scenic Lake
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa nhân viên du lịch và một khách hàng hỏi về các chuyến đi cho gia đình quanh một hồ nước. Nội dung gồm đi tàu hơi nước, thăm trang trại, đạp xe, những thứ cần mang và tổng chi phí. Dạng bài điền ghi chú; hãy chú ý các con số vì giá thường được tính theo nhóm.
A customer asks a travel adviser about boat rides, a farm visit and cycling trips for a family, including what to bring and how much everything costs.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
cruise ship/kruːz ʃɪp/B2
noun · tàu du lịch
cruise/kruːz/B2
noun · chuyến du lịch bằng tàu biển
surround/səˈraʊnd/B2
verb · quây, vây quanh, vòng quanh
visitor/ˈvɪzətər/B2
noun · khách tham quan
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/B1
noun · chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)
cyclist/ˈsaɪklɪst/B1
noun · người đi xe đạp