Fireworks in Early Modern Europe
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng lịch sử về pháo hoa ở châu Âu qua các thế kỷ. Người nói theo dõi việc pháo hoa du nhập từ Á, mục đích quân sự và giải trí, sự quan tâm của các nhà khoa học, ảnh hưởng của chuyên gia Ý và sự phổ biến tới tầng lớp trung lưu. Dạng điền ghi chú theo mốc thời gian; mẹo: bám từng thế kỷ.
A historical lecture tracing how fireworks spread across Europe, serving spectacle, war and science, and gradually reaching a wider public audience.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
firework/ˈfaɪərˌwɜːrk/B2
noun · pháo hoa, pháo bông
display/dɪˈspleɪ/B1
noun · sự trưng bày; khu trưng bày
scientific/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/C1
adj · thuộc về khoa học, mang tính khoa học
demonstrate/ˈdemənstreɪt/B2
verb · làm mẫu, minh hoạ
formation/fɔrˈmeɪʃən/B2
noun · quá trình hình thành, sự hình thành, sự tạo thành
emphasize/ˈɛmfəˌsaɪz/B2
verb · gằn, đặt nặng, nhấn nhá
discovery/dɪsˈkʌvəri/B2
noun · việc khám phá ra, sự phát giác, phát kiến
later/ˈleɪtər/B1
adv · lát nữa, trễ hơn, muộn hơn
investigate/ɪnˈvestɪɡeɪt/B1
verb · điều tra
power/ˈpaʊə/B1
noun · điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)