The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Health Benefits of Dance for Older People

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Bài giảng học thuật: một giảng viên trình bày các nghiên cứu mới về lợi ích sức khoẻ của khiêu vũ: hormone hạnh phúc, tác động tới trí não, tim mạch, thăng bằng và tinh thần. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.

A lecturer summarises recent research showing how dancing lifts mood, protects the heart, improves balance and brain function, and helps combat loneliness.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • mental illness/ˈmɛntəl ˈɪlnəs/B2

    noun · tâm bệnh, bệnh tâm thần

  • experiment/ɪkˈspɛrɪmənt/C1

    noun · sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm, làm thí nghiệm

  • function/ˈfʌŋkʃən/B2

    noun · hàm số

  • benefit/bɛnɪfɪt/B2

    noun · ích lợi, lợi, thụ hưởng

  • participant/pɑːrˈtɪsɪpənt/C1

    noun · người trải nghiệm, thành phần tham gia, người tham gia

  • accessible/əkˈsesəbl/B2

    adj · dễ tiếp cận, dễ sử dụng (kể cả với người khuyết tật)

  • intense/ɪnˈtɛns/B2

    adj · mãnh liệt, ác liệt, dữ dội

  • suffering/ˈsʌf.ər.ɪŋ/B2

    noun · nhục nhằn

  • lessen/ˈlɛsən/B1

    verb · bớt, nới tay, làm nhẹ bớt

  • used/juːzd/B1

    adj · đã qua sử dụng

  • faster/ˈfɑː.stər/B1

    adj · nhanh hơn

  • older/ˈəʊldər/B1

    adj · già hơn

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening