Life and Research in Antarctica
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên mô tả lục địa cực nam: quy mô địa lý, các trạm nghiên cứu, thực phẩm, nhu cầu năng lượng và hướng nghiên cứu về biến đổi khí hậu. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer describes the frozen southern continent, how its research bases are built and supplied, what staff eat, and why climate studies dominate.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
technical support/ˈtɛknɪkᵊl səˈpɔːt/B2
noun · hỗ trợ kỹ thuật
adjustable/əˈʤʌstəbl/C1
adj · có thể thay đổi
approximately/əˈprɒksɪmətli/C1
adv · đại khái, khoảng chừng
bubble/ˈbʌbl/C1
noun · bong bóng (kinh tế, giá tài sản)
integrated/ˈɪntɪɡreɪtɪd/C1
adj · tích hợp, liên thông
classify/ˈklæsɪfaɪ/B2
verb · phân bậc, phân loại
opening/ˈoʊpnɪŋ/B2
noun · lỗ chờ, lỗ mở, mở mào
technical/ˈtek.nɪ.kəl/B2
adj · thuộc về kỹ thuật
measure/ˈmɛʒər/B2
verb · đong, cân đo, lường
including/ɪnˈkluːdɪŋ/B2
kể cả