Preparing and Delivering Public Speeches
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng độc thoại ngắn về kỹ năng nói trước đám đông: nguyên nhân thiếu tự tin, lập kế hoạch bài nói, cách dùng giọng (tốc độ, âm lượng, ngữ điệu) và ngôn ngữ cơ thể. Dạng bài: điền ghi chú bài giảng, không quá ba từ. Mẹo: ghi chú chia theo ba phần A, B, C, nên nghe tín hiệu chuyển ý để đổi mục đúng lúc.
A lecturer explains how to build confidence in public speaking through planning, voice control, and body language.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
lack of confidence/læk əv ˈkɒnfɪdəns/B2
noun · sự thiếu tự tin
require/rɪˈkwaɪər/B2
verb · cần có, đang cần thứ gì, đòi hỏi
intonation/ɪntəˈneɪʃən/C1
noun · ngôn điệu, ngữ điệu
scratching/ˈskrætʃɪŋ/C1
noun · sự cào, sự làm trầy
confidence/ˈkɒnfɪdəns/C1
noun · lòng tự tin, sự tự tin, lời tâm sự
rehearse/rɪˈhɜːrs/B2
verb · dợt lại
gesture/ˈʤɛsʧə/B2
noun · bằng một dáng điệu, cử chỉ
irritate/ˈɪr.ɪ.teɪt/B2
verb · làm chướng tai, làm khó chịu, làm rát
means/minz/B1
noun · phương tiện
length/lɛŋθ/B1
noun · độ dài, chiều dài
due/duː/B1
adj · tới hạn, đến hạn
bigger/ˈbɪɡə(r)/B1
adj · lớn hơn, to hơn