Rail Customer Satisfaction Survey
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa người khảo sát và hành khách tàu thu thập nghề nghiệp, lý do đi lại, ga trở về, loại vé và giá, nơi mua, điều hài lòng nhất và kém nhất về chuyến đi và tiện nghi tại ga. Dạng bài: điền ghi chú một từ hoặc số. Mẹo: hài lòng nhất và kém nhất được nói nối tiếp, hãy ghi riêng từng ý.
A researcher interviews a rail passenger about her journey, ticket, and the station, recording what satisfied and frustrated her most.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
satisfied/ˈsætɪsfaɪd/B2
adj · vừa lòng, đắc ý, đã mắt
particularly/pərˈtɪkjʊlərli/C1
adv · đặc biệt là
dissatisfied/ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/C1
adj · không thỏa mãn, không phục, bất mãn
purchased/ˈpɜːʧəst/B2
verb · đã mua
standard/ˈstændəd/B2
adj · đúng chuẩn mực, mực thước, quy chuẩn
occupation/ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1
noun · nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)
lack/læk/B1
verb · thiếu