The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Registering as a New Clinic Patient

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Hội thoại giữa bệnh nhân và lễ tân phòng khám đăng ký bệnh nhân mới: số liên lạc, ngày sinh, nghề nghiệp, bảo hiểm, vấn đề đau nhức, thời gian bắt đầu, cách xử lý ban đầu, môn thể thao. Dạng bài: điền ghi chú một từ hoặc số. Mẹo: ghi chú chia nhóm thông tin, hãy xác định nhóm trước khi nghe tiếp.

A new patient registers at a health clinic, giving contact and insurance details, describing a recent pain, her sporting habits, and her medical history.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • date of birth/deɪt ʌv bɜrθ/B2

    noun · ngày tháng năm sinh

  • insurance company/ˈɪnʃʊərəns ˈkʌmpəni/B2

    noun · công ty bảo hiểm

  • life insurance/laɪf ɪnˈʃʊrəns/B2

    noun · bảo hiểm nhân thọ

  • medical history/ˈmɛdɪkəl ˈhɪstəri/B2

    noun · tiền sử bệnh lý, tiền sử bệnh

  • insurance/ɪnˈʃʊrəns/B2

    noun · ngành bảo hiểm, bảo hiểm

  • regularly/ˈreɡjələli/B2

    adv · thường xuyên, đều đặn

  • medication/ˌmedɪˈkeɪʃn/B2

    noun · thuốc (điều trị)

  • injured/ˈɪnʤɜːd/B2

    verb · đả thương, bi thương

  • occupation/ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1

    noun · nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)

  • birth/bɜːθ/B1

    noun · sinh, sự ra đời

  • apart/əˈpɑːrt/B1

    adv · cách nhau

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening