The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Registering at a Local Health Centre

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Độc thoại giới thiệu cho người mới về một trung tâm y tế cộng đồng, nói với bệnh nhân sắp đăng ký. Nội dung gồm quy mô đội ngũ, thủ tục đăng ký, giấy tờ cần mang, cách đặt lịch hẹn, giờ làm việc, sinh viên y khoa và dịch vụ du lịch. Dạng bài điền ghi chú; hãy chú ý số liệu và giờ mở cửa.

A staff member briefs new patients on how a medical practice works, including registration, appointments, opening hours, student doctors and travel health services.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • suggestion box/səˈdʒɛs.tʃən bɒks/B2

    noun · hòm thư góp ý

  • medical history/ˈmɛdɪkəl ˈhɪstəri/B2

    noun · tiền sử bệnh lý, tiền sử bệnh

  • appointment/əˈpɔɪntmənt/C1

    noun · có hẹn, cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

  • vaccination/ˌvæksɪˈneɪʃn/C1

    noun · sự tiêm chủng, tiêm vắc-xin

  • suggestion/səˈdʒɛstʃən/C1

    noun · sự gợi ý

  • opening/ˈoʊpnɪŋ/B2

    noun · lỗ chờ, lỗ mở, mở mào

  • organize/ˈɔːɡənaɪz/B2

    verb · chỉnh đốn, soạn sửa, tổ chức

  • complaint/kəmˈpleɪnt/B2

    noun · lời phàn nàn, sự phàn nàn

  • monday/ˈmʌndeɪ/B1

    noun · thứ hai, thứ 2

  • friday/ˈfraɪdeɪ/B1

    noun · thứ sáu, thứ 6

  • proof/pruːf/B1

    noun · bằng cớ

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening