Registering with a Job Placement Agency
- Note Completion
- Sentence Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa nhân viên một công ty giới thiệu việc làm và một ứng viên đang tìm việc kế toán. Nhân viên ghi lại thông tin cá nhân, liên lạc, khu vực làm việc mong muốn, rồi họ trao đổi về các công việc tiềm năng và phí dịch vụ. Dạng điền form và điền câu; mẹo: chú ý cách đánh vần tên và số điện thoại.
A staff member records a jobseeker's personal details and preferences, then discusses suitable vacancies, travel to work, his concerns and agency fees.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
date of birth/deɪt ʌv bɜrθ/B2
noun · ngày tháng năm sinh
professional certificate/prəˈfɛʃənəl sərˈtɪfɪkət/B2
noun · chứng chỉ nghề nghiệp, chứng chỉ bồi dưỡng
approximately/əˈprɒksɪmətli/C1
adv · đại khái, khoảng chừng
export/ˈɛkspɔːrt/B2
verb · xuất cảng, xuất khẩu
mark/mɑːk/B1
noun · điểm (số)
printing/ˈprɪntɪŋ/B2
noun · sự in, việc in, ngành in ấn
worried/ˈwʌr.id/B2
adj · ưu lo, lo lắng
smaller/ˈsmɔːlə/B2
adj · nhỏ hơn
fishing/ˈfɪʃɪŋ/B2
noun · đi câu cá, đánh bắt cá, câu cá
placement/ˈpleɪsmənt/B2
noun · sự đặt, xếp lớp
birth/bɜːθ/B1
noun · sinh, sự ra đời
cell/sɛl/B1
noun · Ô trong Excel, tế bào