IELTS Listening · Section
Renting a Flat in Brisbane
- Form Completion
- Multiple Choice
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa một người thuê nhà và nhân viên môi giới tại một thành phố ven biển nước Úc. Họ ghi thông tin cá nhân, yêu cầu về căn hộ hai phòng ngủ, rồi mô tả bếp, sàn nhà, tiền thuê hằng tuần và các khoản dịch vụ đã gồm. Dạng bài điền form và trắc nghiệm; đọc trước các đáp án để bắt được khác biệt nhỏ.
A tenant gives an agent his details and wishes for a two-bedroom unit, then asks about cooling, kitchen, flooring, rent and included utilities.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
brisbane/ˈbrɪz.bən/B2
noun · brisbane
utility/juːˈtɪlɪti/B2
noun · sự tiện ích
brook/brʊk/B1
noun · con suối nhỏ, dòng suối nhỏ, dòng nước nhỏ
lounge/laʊnʤ/B1
verb · ngả ngớn, phòng chờ
length/lɛŋθ/B1
noun · độ dài, chiều dài