Sponsored Charity Walking Holiday
- Multiple Choice
- Form Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giới thiệu một kỳ nghỉ đi bộ gây quỹ từ thiện. Người nói nêu số ngày đi, phần tiền quyên góp được chuyển đi, yêu cầu thể lực, hành lý mang theo, truyền thống thủ công của vùng và lịch trình chi tiết theo từng ngày. Dạng chọn đáp án, điền form; mẹo: dùng hình ảnh trong đề để so sánh tỷ lệ.
A talk presents a fundraising trek, how donations are used, fitness requirements, luggage rules, local traditions and a day-by-day itinerary.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
region/ˈriːʤən/B2
noun · miền, địa vực, xứ
proportion/prəˈpɔrʃən/B2
noun · tỷ trọng
sponsorship/ˈspɒnsəʃɪp/B2
noun · sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)
trek/trek/B2
noun · chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)
carving/ˈkɑːrvɪŋ/B2
noun · chạm trổ
charity/ˈtʃærəti/B1
noun · tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện