Restoration Ecology Programme at a University
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng giới thiệu một chương trình đại học về sinh thái học phục hồi: nguồn gốc tư tưởng, mục tiêu phục hồi hệ sinh thái, các loại quần xã, ví dụ nghiên cứu ở châu Phi, học phần. Dạng bài: điền ghi chú tối đa ba từ. Mẹo: những chỗ trống có con số hoặc chức danh, nên chú ý khi người giảng liệt kê số liệu.
A speaker introduces a university programme in ecological restoration, outlining its ideas, example projects, coursework, and the careers of its graduates.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
practical experience/ˈpræktəkəl ɪkˈspɪriəns/B2
noun · kinh nghiệm thực tế
restore to original condition/rɪˈstɔːr tə ˈɒrɪʤɪnəl kənˈdɪʃən/B2
verb · trả lại hiện trạng ban đầu
granted/ˈɡræntɪd/C1
adv · đã đành
restore/rɪˈstɔː/B2
verb · khôi phục, phục hồi
concept/ˈkɒnsept/B2
noun · ý niệm
statistics/stəˈtɪstɪks/C1
noun · thống kê
theory/ˈθiəri/B2
noun · thuyết, lí thuyết, lý thuyết
conduct/ˈkɒndʌkt/B2
verb · cử hành, dẫn điện, hạnh kiểm
fund/fʌnd/B2
verb · cấp kinh phí, tài trợ
master/ˈmɑːstə/B2
verb · thành thạo, làm chủ
influence/ˈɪnfluəns/B2
verb · có ảnh hưởng, sự ảnh hưởng, làm ảnh hưởng
america/əˈmɛrəkə/B2
noun · nước Mỹ