The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Robotic Floats and Ocean Research

  • Note Completion
  • Diagram Completion
  • Matching Features
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Hai sinh viên chuẩn bị bài thuyết trình về các thiết bị phao tự động dùng để nghiên cứu đại dương. Họ mô tả hình dạng, các nhà khoa học tham gia, sơ đồ cấu tạo, rồi đánh giá thời điểm dữ liệu giúp hiểu khí hậu, đánh bắt hay cứu hộ. Dạng bài điền ghi chú, điền sơ đồ và nối mốc thời gian.

Students prepare a presentation about autonomous ocean floats, describing their design, who works on them and when the data will aid climate and fishing knowledge.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/B1

    noun · biến đổi khí hậu

  • understanding/ˌʌndəˈstændɪŋ/C1

    noun · sự hiểu, hiểu chuyện, cách hiểu

  • sustainable/səˈsteɪnəbl/B2

    adj · bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, không hại môi trường lâu dài)

  • fishing/ˈfɪʃɪŋ/B2

    noun · đi câu cá, đánh bắt cá, câu cá

  • selection/sɪˈlɛkʃən/B2

    noun · sự chọn lựa, sự tuyển chọn, lựa chọn

  • float/fləʊt/B1

    verb · nổi, trôi, cái phao

  • climate/ˈklaɪmət/B1

    noun · khí hậu

  • crop/krɒp/B1

    verb · húi, cây trồng, cây hoa màu

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening