The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Searching for Sunken Settlements and Shipwrecks

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Bài giảng học thuật: một giảng viên nói về khảo cổ dưới nước: ngôi làng thời tiền sử chìm dưới biển, phương tiện lặn tự hành đời cũ và đời mới, các thử nghiệm tìm tàu cổ. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.

A lecturer describes underwater archaeology, from a prehistoric village beneath the sea to robotic vehicles that now help locate ancient ships.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • communication/kəmjunɪkeɪʃn/C1

    noun · sự liên lạc, sự giao tiếp, truyền thông

  • semicircle/ˈsɛmɪˌsɜːkəl/C1

    noun · nửa hình tròn, hình bán nguyệt

  • structure/ˈstrʌktʃər/B2

    noun · cấu tạo, công trình, tạo khối

  • used/juːzd/B1

    adj · đã qua sử dụng

  • cleaning/ˈkliːnɪŋ/B2

    noun · sự dọn dẹp, sự chùi

  • container/kənˈteɪnər/B2

    noun · công te nơ, vật chứa, thùng đựng

  • remains/rɪˈmeɪnz/B2

    noun · di hài, di cốt

  • distance/ˈdɪstəns/B2

    noun · cự ly, quãng, quãng đường

  • supply/səˈplaɪ/B1

    noun · sự cung ứng, sự tiếp tế, cung ứng

  • olive/ˈɒlɪv/B1

    noun · quả ô liu, trái ô liu

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening