Stoicism and Its Lasting Influence
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên nói về trường phái triết học cổ đại: nguyên tắc sống đức hạnh, kiểm soát cảm xúc và ảnh hưởng tới các nhân vật lịch sử, nghệ sĩ. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: đọc trước ghi chú để đoán loại từ cần điền và giới hạn số từ.
A lecturer explores an ancient school of philosophy, its advice on virtue and emotional control, and its influence on later leaders and artists.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
stoicism/ˈstəʊɪsɪzəm/B2
noun · chủ nghĩa xtô-íc, chủ nghĩa khắc kỷ
response/rɪˈspɑns/B2
verb · tiếp
washington/ˈwɒʃ.ɪŋ.tən/C1
noun · washington
appeal/əˈpiːl/C1
verb · kháng cáo
controlled/kənˈtroʊld/C1
adj · bị kiểm soát
benefit/bɛnɪfɪt/B2
noun · ích lợi, lợi, thụ hưởng
identify/aɪˈdɛntɪˌfaɪ/B2
verb · định danh, nhận dạng, xưng danh
require/rɪˈkwaɪər/B2
verb · cần có, đang cần thứ gì, đòi hỏi
relevant/ˈreləvənt/B2
adj · có liên quan, hữu quan
intended/ɪnˈtɛndɪd/B2
adj · có chủ định
consider/kənˈsɪdər/B2
verb · coi như, xem như, xem xét thứ gì
thinking/ˈθɪŋkɪŋ/B2
noun · sự tư duy, tư duy