Tardigrades: Tiny Survivors
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên mô tả sinh vật siêu nhỏ còn gọi là gấu nước: hình dạng cơ thể, môi trường sống, khả năng chịu cực đoan và trạng thái ngưng hoạt động. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer describes microscopic animals with stubby legs, where they live, and how they survive extreme conditions by shutting down their metabolism.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
resilient/rɪˈzɪliənt/C1
adj · có sức chống chịu, phục hồi nhanh
ensure/ɪnˈʃʊr/B2
verb · đảm bảo, để chắc chắn hơn
consume/kənˈsjuːm/B2
verb · tiêu thụ
consider/kənˈsɪdər/B2
verb · coi như, xem như, xem xét thứ gì
damaged/ˈdæmɪʤd/B2
adj · bị tổn hại, suy tổn, hư hỏng
moss/mɒs/B1
noun · rêu
claw/klɔː/B1
verb · cào cấu, cái càng, càng
grip/ɡrɪp/B1
verb · bấu, sự nắm chặt, tay nắm
filled/fɪld/B1
adj · không rỗng, bị đầy
due/duː/B1
adj · tới hạn, đến hạn