The Early History of Soap and Cleanliness
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên kể lịch sử việc giữ vệ sinh từ thời tiền sử qua Babylon, Hy Lạp, La Mã đến châu Âu thời Trung cổ và sự thay đổi về xà phòng. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: đọc trước ghi chú để đoán loại từ cần điền và giới hạn số từ.
A lecturer traces how people kept clean across history, from prehistoric washing and ancient soap-like substances to medieval Europe and later changes in habits.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
decline/dɪˈklaɪn/C1
verb · từ chối thứ gì, khước, tình trạng suy tàn
contribute/kənˈtrɪb.juːt/C1
verb · góp, gửi góp, hùn
occurrence/əˈkɜrəns/C1
noun · việc xảy ra, sự việc xảy ra
soap/soʊp/B1
noun · xà bông, xà phòng
used/juːzd/B1
adj · đã qua sử dụng
cylinder/ˈsɪlɪndər/B2
noun · xi lanh, hình trụ tròn, hình trụ
roman/ˈroʊmən/B1
noun · người la mã, la Mã
soda/ˈsəʊdə/B1
noun · sô đa
ash/æʃ/B1
noun · tro, gỗ tần bì
longer/ˈlɔːŋɡər/B1
adj · lâu hơn, dài hơn