The Extinction of the Dodo Bird
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên kể về loài chim khổng lồ không biết bay trên một đảo nhiệt đới: lịch sử bị săn bắt, các mô tả, mẫu vật còn lại và nghiên cứu bộ xương. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer tells the story of a large flightless island bird, how settlers hunted it, what evidence survives and what scientists have learned from its bones.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
soft tissue/sɒft ˈtɪʃuː/B2
noun · mô mềm
enable/ɪˈneɪbəl/C1
verb · tạo cơ hội cho việc gì
capable/ˈkeɪpəbl/C1
adj · nỏ nang, đủ khả năng, năng
portuguese/ˌpɔːrtʃəˈɡiːz/C1
noun · tiếng Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha
painting/ˈhænd drɔːn ˈpeɪntɪŋ/B2
noun · bức tranh vẽ, bức họa, tranh
maintain/meɪnˈteɪn/B2
verb · bảo dưỡng, duy trì
farming/ˈfɑːrmɪŋ/B2
verb · làm mùa, chăn nuôi
remaining/rɪˈmeɪnɪŋ/B2
adj · còn sót lại, còn lại, sót lại
skeleton/ˈskɛlətən/B2
noun · khung xương
destroyed/dɪsˈtrɔɪd/B2
adj · bị phá hủy
dutch/dʌʧ/B1
noun · tiếng Hà Lan, người Hà Lan
tissue/ˈtɪsˌju/B1
noun · khăn giấy, giấy ăn, mô