The Spirit Bear and Its Forest Home
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên nói về loài gấu trắng hiếm, niềm tin của người bản địa, mối quan hệ với rừng và cá hồi, các mối đe doạ và hướng bảo vệ. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer talks about a rare pale bear, local beliefs about it, its link to forest and salmon streams, current threats and joint conservation efforts.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
logging/ˈlɒɡɪŋ/C1
noun · khai thác gỗ, đốn gỗ
unrestricted/ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/C1
adj · thả cửa
threatened/ˈθrɛtnd/C1
adj · bị đe dọa
maintenance/ˈmeɪntənəns/B2
noun · việc bảo trì, bảo dưỡng
affect/əˈfɛkt/B2
verb · ảnh hưởng tới, ảnh hưởng đến, tác động
uncommon/ʌnˈkɒmən/B2
adj · không phổ biến, ít phổ biến
stream/striːm/B2
verb · phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)
existence/ɪɡˈzɪstəns/B2
noun · sự tồn tại, sự hiện hữu
territory/ˈtɛrɪtəri/B2
noun · địa phận, bờ cõi, lãnh thổ
salmon/ˈsæmən/B1
noun · cá hồi
supply/səˈplaɪ/B1
noun · sự cung ứng, sự tiếp tế, cung ứng
rate/reɪt/B1
noun · tỷ suất