IELTS Listening · Section
Viewing a Second-Hand Car for Sale
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại điện thoại giữa người mua và người bán xe cũ hỏi về đời xe, màu, số km, chủ trước, mục đích sử dụng, giá có thể thương lượng, tình trạng bảo dưỡng, vấn đề nhỏ và hẹn giờ xem xe. Dạng bài: điền ghi chú một từ. Mẹo: mỗi chỗ trống chỉ một từ, nên ghi ngay từ nghe được rồi kiểm tra chính tả.
A buyer phones about a used car, asking about its history, condition, and price before arranging a time to view it.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
mileage/ˈmaɪlɪdʒ/C1
noun · quãng đường đã đi (tính bằng dặm); số dặm xe chạy được
current/ˈkʌrənt/B2
adj · hiện hành, đương
color/ˈkʌlər/B1
noun · độ màu, tô, tạo màu
due/duː/B1
adj · tới hạn, đến hạn
used/juːzd/B1
adj · đã qua sử dụng
mainly/ˈmeɪnli/B1
adv · chủ yếu là