The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Visiting Brisbane: Festivals and Sights

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Bài độc thoại đời sống: một hướng dẫn viên du lịch giới thiệu thành phố nhiều nắng với đời sống nghệ thuật, lịch sử hình thành, sự kiện theo tháng và các điểm tham quan như khu bảo tồn thú, đồi núi. Câu hỏi: điền chỗ trống và điền bảng. Mẹo: đoán loại thông tin mỗi ô cần như ngày, số hay địa điểm.

A tour guide presents a sunny coastal city, its cultural scene, founding history, calendar of seasonal events and popular attractions for visitors.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • brisbane/ˈbrɪz.bən/B2

    noun · brisbane

  • sanctuary/ˈsæŋktʃuəri/C1

    noun · khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn (cho động vật)

  • biggest/ˈbɪɡ.ɪst/B2

    adj · to nhất

  • september/sɛpˈtɛmbər/B2

    noun · tháng chín, tháng 9

  • january/ˈdʒænjuˌɛri/B2

    noun · tháng một, tháng 1

  • october/ɑkˈtoʊbər/B2

    noun · tháng mười, tháng 10

  • cockroach/ˈkɒkrəʊtʃ/B2

    noun · gián, con gián

  • kangaroo/ˌkæŋɡəˈruː/B2

    noun · kangaroo, con chuột túi, chuột túi

  • koala/kəʊˈɑːlə/B1

    noun · gấu koala

  • april/ˈeɪprəl/B1

    noun · tháng tư, tháng 4

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening