The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

Volunteering with a Conservation Group

  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Hội thoại giữa người mới và thành viên nhóm bảo tồn giới thiệu công việc thường xuyên trên bãi biển và khu bảo tồn thiên nhiên, rồi sự kiện sắp tới: đi bộ trên bãi cát, mang đồ ăn và trang phục. Dạng bài: điền ghi chú một từ hoặc số. Mẹo: ba mảng nội dung rõ ràng, hãy nghe các cụm chuyển như sự kiện sắp tới.

A volunteer coordinator describes beach and reserve work done by a conservation society, and upcoming outings and a woodworking day for new helpers.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • identify/aɪˈdɛntɪˌfaɪ/B2

    verb · định danh, nhận dạng, xưng danh

  • appropriate/əˈprəʊ.pri.ət/B2

    adj · phải lẽ, thích đáng

  • attract/əˈtrækt/B2

    noun · thu hút

  • session/ˈsɛʃ.ən/B2

    noun · khóa họp, phiên

  • camping/ˈkæmpɪŋ/B2

    noun · cắm trại

  • sand/ˈsæn.d/B1

    verb · xả nhám, cát

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening