What Geographers Study and Do
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng học thuật: một giảng viên giới thiệu địa lý học: hai nhánh nghiên cứu chính, các lĩnh vực chuyên sâu, cách thu thập, phân tích dữ liệu và công bố kết quả. Câu hỏi: điền ghi chú. Mẹo: bám vào ý nghĩa, vì người nói hiếm khi dùng đúng chữ trong ghi chú.
A lecturer introduces geography as a discipline, its main branches and specialisms, and how geographers gather, analyse and publish information about places.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
monitoring/ˈmɒnɪtərɪŋ/C1
noun · quan trắc
dynamic/daɪˈnæmɪk/C1
adj · năng động, luôn vận động biến đổi
process/ˈprɑːsɛs/B2
noun · tiến trình, quy trình, quá trình
cartography/kɑːˈtɒɡrəfi/C1
noun · bản đồ học
associated/əˈsəʊsieɪtɪd/C1
verb · gắn liền
identify/aɪˈdɛntɪˌfaɪ/B2
verb · định danh, nhận dạng, xưng danh
vegetation/ˌvɛʤəˈteɪʃən/C1
noun · cỏ cây, thảm thực vật
lifestyle/ˈlaɪfstaɪl/B2
noun · nếp sống, lối sống, cách sống
satellite/ˈsætəlaɪt/B2
noun · vệ tinh (nhân tạo)
geography/ʤiˈɒɡrəfi/B2
noun · địa lý học, địa lí, địa dư
density/ˈdɛnsɪti/B2
noun · độ đặc, mật độ, khối lượng riêng
used/juːzd/B1
adj · đã qua sử dụng