The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Lighting up the lies

  • Matching Names
  • True/False/Not Given
  • Summary Completion
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • impossible/ˌɪmˈpɑsəbəl/C1

    adj · không thể được, bất khả, không thể làm được

  • successful/səkˈsɛsfəl/C1

    noun · thành đạt, thành công

  • mission/ˈmɪʃən/B2

    noun · sứ mạng, công tác, sứ mệnh

  • limited/ˈlɪmɪtɪd/B2

    adj · có thời hạn, có giới hạn, có hạn

  • current/ˈkʌrənt/B2

    adj · hiện hành, đương

  • hazard/ˈhæzərd/B1

    noun · hiểm họa, mối nguy hiểm

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading